Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 86181 |
Họ tên:
Phạm Đức Thuỷ
Ngày sinh: 09/03/1965 CMND: 130***870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86182 |
Họ tên:
Trần Bá Vỹ
Ngày sinh: 13/08/1970 Thẻ căn cước: 026******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 86183 |
Họ tên:
Phạm Văn Ánh
Ngày sinh: 15/08/1948 Thẻ căn cước: 025******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ - Điện |
|
||||||||||||
| 86184 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bắc
Ngày sinh: 21/10/1981 Thẻ căn cước: 035******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất Công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 86185 |
Họ tên:
Lê Hữu Tiến
Ngày sinh: 06/11/1984 Thẻ căn cước: 001******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 86186 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiển
Ngày sinh: 12/12/1988 Thẻ căn cước: 037******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86187 |
Họ tên:
Bùi Minh Đức
Ngày sinh: 12/03/1981 Thẻ căn cước: 026******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 86188 |
Họ tên:
Đặng Thế Nam
Ngày sinh: 03/03/1980 CMND: 230***586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86189 |
Họ tên:
Trần Quang Hải
Ngày sinh: 09/01/1976 Thẻ căn cước: 036******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp, ngành điện khí hoá và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 86190 |
Họ tên:
Trần Đức Quốc
Ngày sinh: 05/06/1994 CMND: 194***188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa-Bản đồ |
|
||||||||||||
| 86191 |
Họ tên:
Vũ Huy Cương
Ngày sinh: 05/12/1981 Thẻ căn cước: 035******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86192 |
Họ tên:
Nguyễn Công Cường
Ngày sinh: 30/12/1979 Thẻ căn cước: 040******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86193 |
Họ tên:
Ninh Văn Đức
Ngày sinh: 19/09/1979 CMND: 121***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 86194 |
Họ tên:
Nguyễn Sĩ Hữu
Ngày sinh: 18/02/1981 CMND: 125***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86195 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 18/04/1988 Thẻ căn cước: 001******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 86196 |
Họ tên:
Mai Văn Minh
Ngày sinh: 16/08/1977 CMND: 191***589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86197 |
Họ tên:
Trần Đức Trung
Ngày sinh: 08/09/1980 Thẻ căn cước: 035******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật liệu và cấu kiện xây dựng, Tiến sỹ Kỹ thuật vật liệu |
|
||||||||||||
| 86198 |
Họ tên:
Trần Văn Đăng
Ngày sinh: 15/03/1984 CMND: 162***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 86199 |
Họ tên:
Đào Quốc Vương
Ngày sinh: 15/02/1995 Thẻ căn cước: 017******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 86200 |
Họ tên:
Trần Đức Anh
Ngày sinh: 26/09/1982 CMND: 121***928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
