Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8601 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Tài
Ngày sinh: 01/10/1984 Thẻ căn cước: 045******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8602 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thắng
Ngày sinh: 08/09/1994 Thẻ căn cước: 040******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy và thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 8603 |
Họ tên:
Trần Việt Bắc
Ngày sinh: 01/02/1990 Thẻ căn cước: 034******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8604 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trình
Ngày sinh: 05/04/1995 Thẻ căn cước: 049******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8605 |
Họ tên:
Phạm Đức Chính
Ngày sinh: 03/12/1998 Thẻ căn cước: 045******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8606 |
Họ tên:
Trần Anh Nhựt
Ngày sinh: 19/03/1989 Thẻ căn cước: 052******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8607 |
Họ tên:
Tạ Ngọc Rin
Ngày sinh: 21/10/1992 Thẻ căn cước: 051******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8608 |
Họ tên:
Lê Đức Khánh
Ngày sinh: 07/02/1990 Thẻ căn cước: 049******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8609 |
Họ tên:
Đỗ Bá Khánh
Ngày sinh: 10/07/1999 Thẻ căn cước: 060******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy – thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 8610 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 09/06/1990 Thẻ căn cước: 049******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8611 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Công Phương
Ngày sinh: 19/01/1993 Thẻ căn cước: 049******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8612 |
Họ tên:
Ngô Thanh Bình
Ngày sinh: 16/04/1968 Thẻ căn cước: 052******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 8613 |
Họ tên:
Nguyễn Huy
Ngày sinh: 04/06/1989 Thẻ căn cước: 051******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8614 |
Họ tên:
Lê Quang Hiếu
Ngày sinh: 20/01/1999 Thẻ căn cước: 045******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 8615 |
Họ tên:
Phạm Phú Đồng
Ngày sinh: 07/03/1987 Thẻ căn cước: 049******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN ngành kỹ thuật XD công trình |
|
||||||||||||
| 8616 |
Họ tên:
Hồ Tuấn Anh
Ngày sinh: 16/07/1999 Thẻ căn cước: 045******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy – thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 8617 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Tiến
Ngày sinh: 06/06/1995 Thẻ căn cước: 049******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8618 |
Họ tên:
Đào Vũ Phong
Ngày sinh: 24/02/1987 Thẻ căn cước: 042******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8619 |
Họ tên:
Vàng Thị Mai Hương
Ngày sinh: 10/11/1982 Thẻ căn cước: 012******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư liên ngành Cơ - Điện |
|
||||||||||||
| 8620 |
Họ tên:
Lê Hồng Hạnh
Ngày sinh: 28/09/1990 Thẻ căn cước: 014******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
