Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8601 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Cường
Ngày sinh: 05/02/1981 Thẻ căn cước: 049******806 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8602 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trường
Ngày sinh: 25/11/1988 Thẻ căn cước: 049******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 8603 |
Họ tên:
Lê Ngọc Quốc
Ngày sinh: 18/12/1986 Thẻ căn cước: 049******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8604 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Yến
Ngày sinh: 26/12/1994 Thẻ căn cước: 045******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8605 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Vũ
Ngày sinh: 02/11/1997 Thẻ căn cước: 048******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8606 |
Họ tên:
Lưu Quốc Bảo
Ngày sinh: 30/12/1993 Thẻ căn cước: 049******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 8607 |
Họ tên:
Trần Quốc Bảo
Ngày sinh: 17/05/1996 Thẻ căn cước: 056******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8608 |
Họ tên:
Đặng Huỳnh Lâm
Ngày sinh: 11/11/1997 Thẻ căn cước: 049******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8609 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Trị
Ngày sinh: 20/08/1986 Thẻ căn cước: 052******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8610 |
Họ tên:
Lê Quốc Khang
Ngày sinh: 25/11/2000 Thẻ căn cước: 015******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DDCN |
|
||||||||||||
| 8611 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bình
Ngày sinh: 21/10/1983 Thẻ căn cước: 022******000 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 8612 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hân
Ngày sinh: 15/06/1990 Thẻ căn cước: 034******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8613 |
Họ tên:
Phạm Văn Khiển
Ngày sinh: 12/05/1975 Thẻ căn cước: 036******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8614 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 26/06/1986 Thẻ căn cước: 026******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8615 |
Họ tên:
Mai Văn Tùng
Ngày sinh: 06/04/1998 Thẻ căn cước: 001******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 8616 |
Họ tên:
Nguyên Xuân Nhật
Ngày sinh: 09/06/1982 Thẻ căn cước: 001******860 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 8617 |
Họ tên:
Hoàng Lý Hợp
Ngày sinh: 17/07/1999 Thẻ căn cước: 022******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8618 |
Họ tên:
Lý Minh Hiếu
Ngày sinh: 07/07/2000 Thẻ căn cước: 022******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng và quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 8619 |
Họ tên:
Hoàng Anh Đức
Ngày sinh: 21/05/1993 Thẻ căn cước: 022******281 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8620 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tường
Ngày sinh: 06/02/1994 Thẻ căn cước: 022******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
