Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 86161 |
Họ tên:
THÂN ĐÌNH ĐẠT
Ngày sinh: 24/07/1996 CMND: 215***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86162 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC MẪN
Ngày sinh: 09/01/1976 Thẻ căn cước: 052******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 86163 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN THOẠI
Ngày sinh: 14/02/1990 CMND: 215***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 86164 |
Họ tên:
Huỳnh Lê
Ngày sinh: 19/09/1979 Thẻ căn cước: 058******802 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 86165 |
Họ tên:
Vũ Quang Chung
Ngày sinh: 07/05/1983 CMND: 212***916 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86166 |
Họ tên:
Phan Quốc Minh
Ngày sinh: 16/02/1988 Thẻ căn cước: 058******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86167 |
Họ tên:
Trương Võ Hoàn Khương
Ngày sinh: 26/12/1996 Thẻ căn cước: 058******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86168 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 04/08/1990 Thẻ căn cước: 058******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 86169 |
Họ tên:
Đinh Hồng Hiệp
Ngày sinh: 28/04/1993 Thẻ căn cước: 025******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 86170 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Biên
Ngày sinh: 06/11/1984 Thẻ căn cước: 025******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86171 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Phúc
Ngày sinh: 22/09/1990 CMND: 132***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86172 |
Họ tên:
Bùi Văn Đại
Ngày sinh: 24/07/1991 Thẻ căn cước: 037******435 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 86173 |
Họ tên:
Lê Ngọc Quyết
Ngày sinh: 12/10/1989 Thẻ căn cước: 001******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86174 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huấn
Ngày sinh: 22/07/1988 Thẻ căn cước: 034******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 86175 |
Họ tên:
Lê Hữu Tuyển
Ngày sinh: 18/07/1978 Thẻ căn cước: 026******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 86176 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 22/08/1977 CMND: 131***321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ (ngành trắc địa) |
|
||||||||||||
| 86177 |
Họ tên:
Nguyễn Công Vụ
Ngày sinh: 20/09/1971 Thẻ căn cước: 026******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86178 |
Họ tên:
Tạ Xuân Trường
Ngày sinh: 12/06/1985 Thẻ căn cước: 025******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86179 |
Họ tên:
Giang Tiến Duy
Ngày sinh: 16/05/1981 CMND: 131***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 86180 |
Họ tên:
Trần Danh Tuyên
Ngày sinh: 29/05/1987 Thẻ căn cước: 025******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường sắt |
|
