Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 86101 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiết
Ngày sinh: 03/03/1996 CMND: 071***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 86102 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 12/09/1994 CMND: 071***200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86103 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đại
Ngày sinh: 08/08/1976 CMND: 141***981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86104 |
Họ tên:
Ngô Trí Sỹ
Ngày sinh: 25/12/1962 Thẻ căn cước: 008******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86105 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thanh
Ngày sinh: 21/12/1969 Thẻ căn cước: 008******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86106 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Nam
Ngày sinh: 21/04/1992 CMND: 060***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86107 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Linh
Ngày sinh: 08/08/1959 Thẻ căn cước: 008******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86108 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 10/11/1983 CMND: 070***240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 86109 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 02/08/1984 Thẻ căn cước: 008******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86110 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hoàng
Ngày sinh: 28/05/1995 Thẻ căn cước: 008******669 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 86111 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tân
Ngày sinh: 27/04/1986 Thẻ căn cước: 008******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 86112 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Lâm
Ngày sinh: 11/09/1983 CMND: 070***576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86113 |
Họ tên:
Nông Văn Hương
Ngày sinh: 30/06/1981 Thẻ căn cước: 008******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86114 |
Họ tên:
Đặng Đức Tuấn
Ngày sinh: 30/12/1988 CMND: 070***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86115 |
Họ tên:
Tạ Quang Thiều
Ngày sinh: 13/06/1991 Thẻ căn cước: 026******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86116 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Linh
Ngày sinh: 10/10/1993 Thẻ căn cước: 008******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 86117 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Trường
Ngày sinh: 12/05/1979 CMND: 070***213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 86118 |
Họ tên:
Hoàng Văn Linh
Ngày sinh: 02/06/1987 CMND: 070***188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86119 |
Họ tên:
Phạm Quang Tiến
Ngày sinh: 11/07/1983 CMND: 070***700 Trình độ chuyên môn: Trung học Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86120 |
Họ tên:
Triệu Mạnh Linh
Ngày sinh: 11/03/1981 Thẻ căn cước: 008******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
