Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 86081 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Long
Ngày sinh: 19/09/1974 Thẻ căn cước: 036******699 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 86082 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Xuân Phương
Ngày sinh: 01/08/1980 Thẻ căn cước: 086******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 86083 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Khiêm
Ngày sinh: 25/06/1984 CMND: 230***449 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật, Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86084 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Phú
Ngày sinh: 05/08/1980 CMND: 212***492 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ quy hoạch vùng và đô thị, kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 86085 |
Họ tên:
Châu Vĩnh Thuận An
Ngày sinh: 15/12/1976 CMND: 022***977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 86086 |
Họ tên:
Trần Lan Hương
Ngày sinh: 18/05/1972 Thẻ căn cước: 079******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 86087 |
Họ tên:
Trần Quang Vũ
Ngày sinh: 05/11/1977 Thẻ căn cước: 077******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 86088 |
Họ tên:
Nguyễn Liên Hà
Ngày sinh: 08/04/1969 Thẻ căn cước: 001******426 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 86089 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Anh Khoa
Ngày sinh: 21/04/1994 Thẻ căn cước: 080******387 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ Kỹ thuật Công trình XD |
|
||||||||||||
| 86090 |
Họ tên:
Đoàn Chí Trung
Ngày sinh: 22/02/1977 CMND: 300***280 Trình độ chuyên môn: KS trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 86091 |
Họ tên:
Châu Thành Trung
Ngày sinh: 05/08/1983 Thẻ căn cước: 080******299 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ Thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 86092 |
Họ tên:
Trần Hoàng Bảo
Ngày sinh: 23/02/1974 Thẻ căn cước: 080******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 86093 |
Họ tên:
Phùng Đức Tiến
Ngày sinh: 10/01/1986 Thẻ căn cước: 008******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86094 |
Họ tên:
Tạ Quang Duy
Ngày sinh: 24/10/1987 CMND: 070***986 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 86095 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Tiến
Ngày sinh: 24/08/1959 Thẻ căn cước: 033******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86096 |
Họ tên:
Lê Minh Tuyên
Ngày sinh: 29/11/1987 Thẻ căn cước: 008******443 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 86097 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thanh
Ngày sinh: 04/02/1985 Thẻ căn cước: 008******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 86098 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Tuyên
Ngày sinh: 07/10/1995 Thẻ căn cước: 008******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 86099 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 30/08/1996 CMND: 070***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86100 |
Họ tên:
Phùng Xuân Hải
Ngày sinh: 15/03/1980 CMND: 070***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
