Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 86061 |
Họ tên:
Trần Quốc Nghị
Ngày sinh: 27/10/1987 CMND: 172***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 86062 |
Họ tên:
Cầm Tuấn Trường
Ngày sinh: 01/09/1989 Thẻ căn cước: 038******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 86063 |
Họ tên:
Trịnh Văn Bảo
Ngày sinh: 07/10/1982 CMND: 172***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 86064 |
Họ tên:
Lê Thị Hương
Ngày sinh: 22/11/1982 Thẻ căn cước: 038******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86065 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 27/02/1991 CMND: 173***188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86066 |
Họ tên:
Đặng Minh Thành
Ngày sinh: 22/10/1987 CMND: 172***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng - ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 86067 |
Họ tên:
Lê Văn Thịnh
Ngày sinh: 12/07/1982 Thẻ căn cước: 038******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 86068 |
Họ tên:
Lê Văn Hưng
Ngày sinh: 18/02/1975 Thẻ căn cước: 038******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 86069 |
Họ tên:
Lê Sỹ Lộc
Ngày sinh: 17/11/1992 CMND: 173***830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86070 |
Họ tên:
Phạm Văn Cường
Ngày sinh: 24/08/1985 Thẻ căn cước: 037******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86071 |
Họ tên:
Trần Nhật Huân
Ngày sinh: 20/07/1987 CMND: 205***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86072 |
Họ tên:
Trần Thưởng
Ngày sinh: 10/08/1974 CMND: 301***483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86073 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 17/10/1980 CMND: 250***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 86074 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 16/08/1963 CMND: 220***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 86075 |
Họ tên:
Lê Quốc Hùng
Ngày sinh: 10/05/1972 CMND: 022***192 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 86076 |
Họ tên:
Lê Huy
Ngày sinh: 25/03/1970 Thẻ căn cước: 046******443 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 86077 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phát
Ngày sinh: 13/08/1970 Thẻ căn cước: 079******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 86078 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thắng
Ngày sinh: 24/08/1969 CMND: 011***716 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chính |
|
||||||||||||
| 86079 |
Họ tên:
Vũ Thu Trang
Ngày sinh: 19/04/1978 Thẻ căn cước: 036******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện xây dựng |
|
||||||||||||
| 86080 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Phú Trường
Ngày sinh: 05/10/1980 Thẻ căn cước: 087******432 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường; ThS - Kỹ thuật xây dựng |
|
