Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 86041 |
Họ tên:
Trần Văn Hải
Ngày sinh: 09/01/1978 Thẻ căn cước: 030******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 86042 |
Họ tên:
Phạm Hùng
Ngày sinh: 15/05/1989 CMND: 183***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86043 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Liêm
Ngày sinh: 07/12/1984 Thẻ căn cước: 066******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 86044 |
Họ tên:
DƯƠNG NGÁT
Ngày sinh: 16/03/1977 CMND: 211***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 86045 |
Họ tên:
ĐÀO VĂN PHÚC
Ngày sinh: 24/01/1979 CMND: 211***808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 86046 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN KHOA
Ngày sinh: 28/09/1981 CMND: 211***670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 86047 |
Họ tên:
BÙI THÁI CHÍ
Ngày sinh: 16/11/1986 CMND: 215***379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 86048 |
Họ tên:
HÀ VĂN CHUNG
Ngày sinh: 01/05/1990 CMND: 215***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 86049 |
Họ tên:
TRẦN DUY HOÀI
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 052******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 86050 |
Họ tên:
TRẦN HOÀNG PHƯƠNG
Ngày sinh: 12/12/1985 CMND: 311***377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86051 |
Họ tên:
ĐẶNG NGUYÊN NHÂN
Ngày sinh: 01/10/1960 Thẻ căn cước: 052******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 86052 |
Họ tên:
PHẠM NGỌC SƠN
Ngày sinh: 26/02/1995 CMND: 215***727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 86053 |
Họ tên:
TRẦN ĐÌNH LỄ
Ngày sinh: 09/08/1986 Thẻ căn cước: 052******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86054 |
Họ tên:
NGUYỄN THẾ LĨNH
Ngày sinh: 16/08/1983 CMND: 211***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86055 |
Họ tên:
BÙI THÀNH THỌ
Ngày sinh: 26/01/1996 CMND: 215***284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 86056 |
Họ tên:
NGÔ PHAN THẤT
Ngày sinh: 17/03/1985 CMND: 211***021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86057 |
Họ tên:
NGUYỄN VIẾT TRUNG TÍN
Ngày sinh: 06/08/1991 CMND: 215***345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86058 |
Họ tên:
NGỤY ĐÌNH HẢI
Ngày sinh: 20/02/1986 CMND: 215***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 86059 |
Họ tên:
TRẦN MINH KHOA
Ngày sinh: 13/10/1988 CMND: 215***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 86060 |
Họ tên:
Đỗ Trung Hiếu
Ngày sinh: 08/07/1976 Thẻ căn cước: 038******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
