Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 86021 |
Họ tên:
Trần Ngọc Trung
Ngày sinh: 24/11/1982 CMND: 281***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86022 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hướng
Ngày sinh: 30/12/1977 Thẻ căn cước: 040******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86023 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 22/01/1986 Thẻ căn cước: 038******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86024 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 02/01/1981 Thẻ căn cước: 001******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86025 |
Họ tên:
Tạ Tương Chuyền
Ngày sinh: 08/01/1984 Thẻ căn cước: 001******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86026 |
Họ tên:
Lê Thanh Ngự
Ngày sinh: 02/10/1984 CMND: 230***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86027 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phúc
Ngày sinh: 22/04/1986 Thẻ căn cước: 051******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86028 |
Họ tên:
Trần Đăng Khoa
Ngày sinh: 01/11/1984 CMND: 311***141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86029 |
Họ tên:
Hoàng Thượng Vũ
Ngày sinh: 08/08/1985 Thẻ căn cước: 025******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 86030 |
Họ tên:
Lê Tấn Hoà
Ngày sinh: 01/01/1975 Thẻ căn cước: 082******419 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 86031 |
Họ tên:
Trương Như Trường
Ngày sinh: 27/10/1983 CMND: 341***569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86032 |
Họ tên:
Trương Công Học
Ngày sinh: 01/01/1984 CMND: 205***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86033 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Đoan
Ngày sinh: 15/09/1978 CMND: 024***840 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 86034 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tùng
Ngày sinh: 31/07/1977 CMND: 024***859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 86035 |
Họ tên:
Thái Bá Ngọc
Ngày sinh: 04/04/1986 Thẻ căn cước: 040******204 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật, Kỹ sư địa chất - dầu khí địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 86036 |
Họ tên:
Ngô Minh Hoà
Ngày sinh: 10/12/1988 CMND: 205***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86037 |
Họ tên:
Trần Ngọc Cẩm
Ngày sinh: 12/05/1979 CMND: 025***291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86038 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạo
Ngày sinh: 13/06/1980 Thẻ căn cước: 072******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 86039 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 28/09/1989 Thẻ căn cước: 034******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86040 |
Họ tên:
Giang Hải Đăng
Ngày sinh: 01/11/1989 Thẻ căn cước: 001******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
