Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 86001 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hùng
Ngày sinh: 10/07/1978 CMND: 023***015 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật, Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 86002 |
Họ tên:
Bùi Đăng Trường Duy
Ngày sinh: 24/04/1977 CMND: 280***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86003 |
Họ tên:
Đàm Trung Hiếu
Ngày sinh: 29/09/1983 CMND: 025***898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Ngành: Thủy lợi – Thủy Điện – Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 86004 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Hùng
Ngày sinh: 07/12/1977 Thẻ căn cước: 036******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 86005 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 14/09/1981 Thẻ căn cước: 072******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thuỷ lợi - thuỷ điện - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 86006 |
Họ tên:
Trịnh Trung Phiêu
Ngày sinh: 20/06/1981 Thẻ căn cước: 051******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 86007 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Quý
Ngày sinh: 17/11/1983 CMND: 182***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 86008 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 22/06/1985 CMND: 273***972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86009 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lợi
Ngày sinh: 13/12/1980 Thẻ căn cước: 052******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86010 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 20/10/1989 CMND: 186***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 86011 |
Họ tên:
Lê Duy Xuân
Ngày sinh: 04/12/1978 Thẻ căn cước: 052******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 86012 |
Họ tên:
Trần Thị Hương Giang
Ngày sinh: 21/01/1985 CMND: 240***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86013 |
Họ tên:
Đỗ Kim Tú
Ngày sinh: 28/09/1982 CMND: 290***458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86014 |
Họ tên:
Vũ Văn Trực
Ngày sinh: 13/02/1977 Thẻ căn cước: 052******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 86015 |
Họ tên:
Trần Quang Nhựt
Ngày sinh: 02/03/1988 CMND: 341***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 86016 |
Họ tên:
Lã Đức Đạo
Ngày sinh: 06/10/1988 CMND: 025***421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 86017 |
Họ tên:
Ngô Nguyên Đồng
Ngày sinh: 22/10/1974 Thẻ căn cước: 022******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt |
|
||||||||||||
| 86018 |
Họ tên:
Phạm Xuân Long
Ngày sinh: 04/09/1986 CMND: 172***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86019 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Bắc
Ngày sinh: 13/03/1983 Thẻ căn cước: 036******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 86020 |
Họ tên:
Bùi Thanh Bảng
Ngày sinh: 11/01/1986 CMND: 121***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
