Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 85981 |
Họ tên:
Hà Quốc Anh
Ngày sinh: 08/08/1984 Thẻ căn cước: 052******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 85982 |
Họ tên:
Đỗ Văn Dương
Ngày sinh: 20/09/1980 CMND: 281***630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85983 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 28/03/1989 Thẻ căn cước: 077******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85984 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bé Tám
Ngày sinh: 20/05/1980 Thẻ căn cước: 082******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85985 |
Họ tên:
Đặng Lê Đức Nhân
Ngày sinh: 03/08/1985 CMND: 311***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85986 |
Họ tên:
Phạm Tiến Thông
Ngày sinh: 21/01/1979 Thẻ căn cước: 037******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 85987 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Minh
Ngày sinh: 05/03/1982 CMND: 173***147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 85988 |
Họ tên:
Lý Minh Sang
Ngày sinh: 25/06/1972 CMND: 022***925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 85989 |
Họ tên:
Lưu Thái Sơn
Ngày sinh: 28/05/1984 CMND: 225***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 85990 |
Họ tên:
Tô Thành Trung
Ngày sinh: 27/01/1988 CMND: 211***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85991 |
Họ tên:
Vương Minh Đức
Ngày sinh: 05/06/1970 CMND: 011***739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85992 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hân
Ngày sinh: 29/04/1986 CMND: 264***947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85993 |
Họ tên:
Dương Thành Phúc
Ngày sinh: 03/02/1985 CMND: 271***128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85994 |
Họ tên:
Lê Hữu Hảo
Ngày sinh: 14/09/1981 CMND: 240***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 85995 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Hoàng Luân
Ngày sinh: 08/09/1987 CMND: 221***506 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật, Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85996 |
Họ tên:
Võ Văn Tần
Ngày sinh: 28/05/1972 Thẻ căn cước: 079******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85997 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đạo
Ngày sinh: 26/03/1983 Thẻ căn cước: 079******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 85998 |
Họ tên:
Trần Quang
Ngày sinh: 21/08/1983 CMND: 211***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85999 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hưng
Ngày sinh: 23/04/1982 Thẻ căn cước: 024******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 86000 |
Họ tên:
Lê Như Trình
Ngày sinh: 01/10/1981 Thẻ căn cước: 052******441 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật, Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
