Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8581 |
Họ tên:
Lê Đình Trà
Ngày sinh: 01/01/1998 Thẻ căn cước: 034******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8582 |
Họ tên:
Trịnh Lâm Tùng
Ngày sinh: 19/04/1996 Thẻ căn cước: 001******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 8583 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Yến
Ngày sinh: 16/02/1998 Thẻ căn cước: 080******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 8584 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Giang Thanh
Ngày sinh: 12/07/1983 Thẻ căn cước: 025******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 8585 |
Họ tên:
Nguyễn Quan Lộc
Ngày sinh: 10/06/1988 Thẻ căn cước: 080******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 8586 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Quốc Bảo
Ngày sinh: 19/10/2000 Thẻ căn cước: 080******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8587 |
Họ tên:
Trịnh Vũ Quang
Ngày sinh: 14/04/1979 Thẻ căn cước: 040******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 8588 |
Họ tên:
Trương Văn Tài
Ngày sinh: 19/06/1999 Thẻ căn cước: 049******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8589 |
Họ tên:
Nguyễn Nho Thụ
Ngày sinh: 20/08/1989 Thẻ căn cước: 038******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8590 |
Họ tên:
Lê Viết Liệu
Ngày sinh: 18/08/1964 Thẻ căn cước: 042******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8591 |
Họ tên:
Phạm Thế Vĩnh
Ngày sinh: 17/11/1979 Thẻ căn cước: 034******919 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Xây dựng. |
|
||||||||||||
| 8592 |
Họ tên:
Trương Tấn Hải
Ngày sinh: 06/08/1985 Thẻ căn cước: 049******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8593 |
Họ tên:
Lương Mậu Quốc
Ngày sinh: 29/03/1978 Thẻ căn cước: 049******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 8594 |
Họ tên:
Trung Giang Minh Đức
Ngày sinh: 08/05/1983 Thẻ căn cước: 048******437 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 8595 |
Họ tên:
Phạm Minh
Ngày sinh: 09/10/1983 Thẻ căn cước: 048******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường ngành kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 8596 |
Họ tên:
Lê Thị Lanh
Ngày sinh: 23/10/1986 Thẻ căn cước: 049******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 8597 |
Họ tên:
Mai Sỹ Sơn
Ngày sinh: 23/04/1992 Thẻ căn cước: 040******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8598 |
Họ tên:
Trần Thị Diệu Thảo
Ngày sinh: 23/07/1989 Thẻ căn cước: 048******716 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 8599 |
Họ tên:
Phan Văn Trang
Ngày sinh: 01/12/1983 Thẻ căn cước: 051******749 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8600 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Linh Sang
Ngày sinh: 29/01/1996 Thẻ căn cước: 046******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
