Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8581 |
Họ tên:
Trương Công Tiến
Ngày sinh: 20/08/1994 Thẻ căn cước: 048******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8582 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Hiếu
Ngày sinh: 26/08/1994 Thẻ căn cước: 046******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 8583 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Huy
Ngày sinh: 25/08/1996 Thẻ căn cước: 049******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8584 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 16/04/1992 Thẻ căn cước: 052******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8585 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phương
Ngày sinh: 21/07/1999 Thẻ căn cước: 049******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8586 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Hùng
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 049******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật liệu và Cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 8587 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thạch Anh
Ngày sinh: 22/12/1995 Thẻ căn cước: 049******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8588 |
Họ tên:
Lê Văn Thiên
Ngày sinh: 13/01/1992 Thẻ căn cước: 051******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 8589 |
Họ tên:
Hoàng Thái Sơn
Ngày sinh: 09/02/1987 Thẻ căn cước: 075******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8590 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 25/05/1988 Thẻ căn cước: 052******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8591 |
Họ tên:
Trần Đắc Tín
Ngày sinh: 12/05/1981 Thẻ căn cước: 049******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường ) |
|
||||||||||||
| 8592 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Cần
Ngày sinh: 19/04/1991 Thẻ căn cước: 049******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8593 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Nguyên
Ngày sinh: 03/02/1985 Thẻ căn cước: 040******046 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 8594 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Triều
Ngày sinh: 16/09/1992 Thẻ căn cước: 049******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8595 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quí
Ngày sinh: 11/08/1993 Thẻ căn cước: 046******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8596 |
Họ tên:
Đào Ngọc Hước
Ngày sinh: 07/10/1992 Thẻ căn cước: 046******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 8597 |
Họ tên:
Phạm Thanh Nguyên
Ngày sinh: 12/02/1994 Thẻ căn cước: 051******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8598 |
Họ tên:
Lê Văn Chí
Ngày sinh: 15/02/1999 Thẻ căn cước: 045******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 8599 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 27/04/2000 Thẻ căn cước: 049******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8600 |
Họ tên:
Nguyễn Triệu Trúc Băng
Ngày sinh: 10/05/1999 Thẻ căn cước: 048******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
