Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 841 |
Họ tên:
Phạm Phú Thịnh
Ngày sinh: 28/11/1975 Thẻ căn cước: 094******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 842 |
Họ tên:
Trương Viết Đông
Ngày sinh: 01/01/1999 Thẻ căn cước: 049******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 843 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kiều Trinh
Ngày sinh: 30/09/1993 Thẻ căn cước: 049******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 844 |
Họ tên:
Đoàn Trí Đạt
Ngày sinh: 01/10/1997 Thẻ căn cước: 049******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 845 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Hạnh
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 049******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 846 |
Họ tên:
Dương Phú Quốc
Ngày sinh: 14/12/1987 Thẻ căn cước: 049******361 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 847 |
Họ tên:
Trần Quốc Cường
Ngày sinh: 10/06/1990 Thẻ căn cước: 049******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 848 |
Họ tên:
Hoàng Văn Trường
Ngày sinh: 15/08/1995 Thẻ căn cước: 040******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 849 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nhựt
Ngày sinh: 10/11/1985 Thẻ căn cước: 049******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 850 |
Họ tên:
Trần Văn Ngọc
Ngày sinh: 20/01/1980 Thẻ căn cước: 034******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 851 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuyền
Ngày sinh: 01/09/1981 Thẻ căn cước: 027******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 852 |
Họ tên:
Lê Thành Long
Ngày sinh: 14/11/1990 Thẻ căn cước: 001******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 853 |
Họ tên:
Trương Văn Chang
Ngày sinh: 19/08/1985 Thẻ căn cước: 001******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 854 |
Họ tên:
Vũ Văn Thạch
Ngày sinh: 20/03/1980 Thẻ căn cước: 001******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 855 |
Họ tên:
Đặng Hải Yến
Ngày sinh: 19/09/1983 Thẻ căn cước: 001******501 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 856 |
Họ tên:
Ưng Thị Phương
Ngày sinh: 01/08/1989 Thẻ căn cước: 027******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 857 |
Họ tên:
Vũ Văn Huy
Ngày sinh: 19/04/1986 Thẻ căn cước: 027******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 858 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 12/12/1959 Thẻ căn cước: 042******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 859 |
Họ tên:
Kiều Văn Hải
Ngày sinh: 28/03/1985 Thẻ căn cước: 001******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 860 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Cường
Ngày sinh: 18/01/1977 Thẻ căn cước: 019******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
