Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 841 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trọng
Ngày sinh: 18/05/1998 Thẻ căn cước: 036******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 842 |
Họ tên:
Hồ Văn Hùng
Ngày sinh: 20/05/1996 Thẻ căn cước: 040******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 843 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tùng
Ngày sinh: 21/10/1997 Thẻ căn cước: 036******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 844 |
Họ tên:
Vũ Minh Thành
Ngày sinh: 18/10/1997 Thẻ căn cước: 036******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 845 |
Họ tên:
Phạm Hồng Sơn
Ngày sinh: 17/10/1993 Thẻ căn cước: 036******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 846 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuân
Ngày sinh: 03/11/1997 Thẻ căn cước: 035******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 847 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Nguyên
Ngày sinh: 28/12/1999 Thẻ căn cước: 038******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 848 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tân
Ngày sinh: 09/10/1997 Thẻ căn cước: 001******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 849 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khánh
Ngày sinh: 02/12/1993 Thẻ căn cước: 040******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 850 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hồi
Ngày sinh: 10/06/1982 Thẻ căn cước: 038******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 851 |
Họ tên:
Lê Hữu Chung
Ngày sinh: 20/09/1996 Thẻ căn cước: 042******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 852 |
Họ tên:
Hoàng Việt Hùng
Ngày sinh: 22/02/1993 Thẻ căn cước: 034******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 853 |
Họ tên:
Bùi Anh Tuấn
Ngày sinh: 25/07/1994 Thẻ căn cước: 040******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 854 |
Họ tên:
Phạm Minh Luân
Ngày sinh: 11/04/2000 Thẻ căn cước: 036******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 855 |
Họ tên:
Phạm Đức Nhật
Ngày sinh: 25/08/1998 Thẻ căn cước: 034******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 856 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Định
Ngày sinh: 21/12/1954 Thẻ căn cước: 033******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 857 |
Họ tên:
Đỗ Đắc Thực
Ngày sinh: 21/01/1992 Thẻ căn cước: 001******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 858 |
Họ tên:
Trần Minh Chính
Ngày sinh: 01/10/1994 Thẻ căn cước: 035******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 859 |
Họ tên:
Trần Đình Hậu
Ngày sinh: 02/03/1993 Thẻ căn cước: 035******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 860 |
Họ tên:
Phạm Thế Hội
Ngày sinh: 09/06/1993 Thẻ căn cước: 036******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
