Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 841 |
Họ tên:
Bùi Trung Cường
Ngày sinh: 22/05/1996 Thẻ căn cước: 033******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 842 |
Họ tên:
Vũ Hữu Huy
Ngày sinh: 05/08/1994 Thẻ căn cước: 034******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 843 |
Họ tên:
Phạm Văn Hùng
Ngày sinh: 14/03/1990 Thẻ căn cước: 033******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 844 |
Họ tên:
Phạm Thanh Đức
Ngày sinh: 13/07/1983 Thẻ căn cước: 001******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 845 |
Họ tên:
Lê Thị Thúy Liên
Ngày sinh: 01/09/1998 Thẻ căn cước: 040******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 846 |
Họ tên:
Đoàn Anh Đức
Ngày sinh: 25/04/1987 Thẻ căn cước: 038******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 847 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1977 Thẻ căn cước: 031******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 848 |
Họ tên:
Vũ Văn Thành
Ngày sinh: 02/09/1988 Thẻ căn cước: 001******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành CNKT xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 849 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Quỳnh
Ngày sinh: 01/12/1989 Thẻ căn cước: 019******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 850 |
Họ tên:
Lê Doãn Chiêm
Ngày sinh: 04/12/1966 Thẻ căn cước: 033******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 851 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Quân
Ngày sinh: 11/06/1998 Thẻ căn cước: 040******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 852 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Thành
Ngày sinh: 17/03/1973 Thẻ căn cước: 030******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 853 |
Họ tên:
Trần Trung Nguyên
Ngày sinh: 17/08/2001 Thẻ căn cước: 077******753 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 854 |
Họ tên:
Trần Đức Tuấn
Ngày sinh: 15/07/1994 Thẻ căn cước: 054******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 855 |
Họ tên:
Trần Bá Nghị
Ngày sinh: 20/05/1986 Thẻ căn cước: 008******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 856 |
Họ tên:
Phạm Văn Phan
Ngày sinh: 02/04/1989 Thẻ căn cước: 038******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 857 |
Họ tên:
Lê Anh Tú
Ngày sinh: 19/05/1994 Thẻ căn cước: 042******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 858 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Tuân
Ngày sinh: 01/03/1983 Thẻ căn cước: 030******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 859 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trọng
Ngày sinh: 25/09/1987 Thẻ căn cước: 036******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ- Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 860 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phú
Ngày sinh: 13/08/1994 Thẻ căn cước: 034******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng chuyên ngành kết cấu xây dựng |
|
