Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 85941 |
Họ tên:
Trần Quang Hiển
Ngày sinh: 03/10/1983 CMND: 281***802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85942 |
Họ tên:
Hoàng Minh Khải
Ngày sinh: 16/04/1984 Thẻ căn cước: 077******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 85943 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tiến
Ngày sinh: 19/12/1988 Thẻ căn cước: 079******064 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 85944 |
Họ tên:
Lê Văn Thanh
Ngày sinh: 15/10/1987 Thẻ căn cước: 038******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85945 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 10/07/1988 CMND: 205***662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85946 |
Họ tên:
Trịnh Hoàng Nguyên
Ngày sinh: 19/10/1981 CMND: 025***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85947 |
Họ tên:
Vũ Xuân Trường
Ngày sinh: 10/11/1979 CMND: 013***402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85948 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khôi
Ngày sinh: 03/06/1979 CMND: 025***117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85949 |
Họ tên:
Phan Anh Ngoan
Ngày sinh: 20/10/1979 Thẻ căn cước: 049******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: kỹ thuật công trình xây dựng) |
|
||||||||||||
| 85950 |
Họ tên:
Lê Đình Đoàn
Ngày sinh: 15/08/1983 Thẻ căn cước: 038******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 85951 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lên
Ngày sinh: 12/09/1988 CMND: 212***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 85952 |
Họ tên:
Trần Xuân Hải
Ngày sinh: 04/09/1978 Thẻ căn cước: 075******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 85953 |
Họ tên:
Trần Công Thành
Ngày sinh: 30/04/1983 Thẻ căn cước: 046******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 85954 |
Họ tên:
Trần Văn Cầu
Ngày sinh: 05/12/1970 CMND: 025***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85955 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khiêm
Ngày sinh: 26/04/1989 Thẻ căn cước: 079******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 85956 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hưng
Ngày sinh: 25/05/1973 Thẻ căn cước: 079******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 85957 |
Họ tên:
Nguyễn Hậu Hữu
Ngày sinh: 15/11/1984 Thẻ căn cước: 086******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất dầu khí - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 85958 |
Họ tên:
DE LEON FARISSA PADILLA
Ngày sinh: 05/09/1988 Hộ chiếu: P23***95A Trình độ chuyên môn: Cử nhân kiến trúc |
|
||||||||||||
| 85959 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thuận
Ngày sinh: 21/03/1976 Thẻ căn cước: 056******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 85960 |
Họ tên:
Trần Minh Nghi
Ngày sinh: 27/05/1976 CMND: 311***829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
