Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 85921 |
Họ tên:
Trương Quốc Sơn
Ngày sinh: 21/02/1983 Thẻ căn cước: 086******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85922 |
Họ tên:
LEE JINGOO
Ngày sinh: 12/02/1983 Hộ chiếu: M07***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 85923 |
Họ tên:
SHIN IK SUNG
Ngày sinh: 15/08/1976 Hộ chiếu: M44***824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí & hàng không vũ trụ/ thiết kế cơ khí và kỹ thuật sản phẩm |
|
||||||||||||
| 85924 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Thiện
Ngày sinh: 14/11/1978 CMND: 260***682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu- đường bộ |
|
||||||||||||
| 85925 |
Họ tên:
Đặng Minh Tâm
Ngày sinh: 25/10/1986 CMND: 221***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 85926 |
Họ tên:
Cao Xuân Quang
Ngày sinh: 19/04/1987 CMND: 260***741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85927 |
Họ tên:
Phạm Lê Quốc Việt
Ngày sinh: 01/01/1975 CMND: 273***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 85928 |
Họ tên:
Võ Ngọc Thái
Ngày sinh: 23/07/1979 CMND: 241***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 85929 |
Họ tên:
Hà Đăng Quang
Ngày sinh: 12/11/1984 Thẻ căn cước: 066******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 85930 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọt
Ngày sinh: 07/07/1979 CMND: 340***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85931 |
Họ tên:
Trịnh Hữu Bình
Ngày sinh: 18/04/1979 Thẻ căn cước: 079******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85932 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Gạo
Ngày sinh: 13/02/1985 CMND: 341***871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85933 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng Anh
Ngày sinh: 30/06/1985 CMND: 351***084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85934 |
Họ tên:
Trình Huy Nam
Ngày sinh: 01/04/1983 CMND: 272***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85935 |
Họ tên:
Bùi Thúc Vĩnh Quân
Ngày sinh: 28/12/1973 CMND: 220***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 85936 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Khải
Ngày sinh: 25/11/1979 CMND: 311***056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85937 |
Họ tên:
Nguyễn Thiết Trương
Ngày sinh: 16/03/1973 CMND: 225***401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 85938 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hoàng
Ngày sinh: 09/12/1975 Thẻ căn cước: 019******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ hóa học và thực phẩm |
|
||||||||||||
| 85939 |
Họ tên:
Trần Quang Hiển
Ngày sinh: 03/10/1983 CMND: 281***802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85940 |
Họ tên:
Hoàng Minh Khải
Ngày sinh: 16/04/1984 Thẻ căn cước: 077******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
