Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 85901 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phú
Ngày sinh: 06/07/1986 Thẻ căn cước: 037******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85902 |
Họ tên:
Trần Vũ
Ngày sinh: 04/06/1983 CMND: 025***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85903 |
Họ tên:
Bùi Sỹ Thắng
Ngày sinh: 26/03/1979 Thẻ căn cước: 034******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85904 |
Họ tên:
Cao Văn Hải
Ngày sinh: 15/05/1982 CMND: 024***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 85905 |
Họ tên:
Trương Minh Khoán
Ngày sinh: 25/12/1986 CMND: 211***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện- điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 85906 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thẩm
Ngày sinh: 29/12/1980 Thẻ căn cước: 083******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85907 |
Họ tên:
Hồ Nguyễn Hoàng Vũ
Ngày sinh: 01/04/1979 Thẻ căn cước: 079******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85908 |
Họ tên:
Huỳnh Công Hải
Ngày sinh: 02/01/1981 Thẻ căn cước: 049******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85909 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 02/09/1987 Thẻ căn cước: 040******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa – cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 85910 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Phương
Ngày sinh: 01/01/1975 Hộ chiếu: 219**289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 85911 |
Họ tên:
Nguyễn Đức An
Ngày sinh: 25/09/1987 CMND: 212***258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 85912 |
Họ tên:
Phan Kim Tho
Ngày sinh: 13/03/1980 CMND: 026***795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 85913 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Sĩ
Ngày sinh: 12/04/1982 CMND: 281***950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85914 |
Họ tên:
Nại Thành Du
Ngày sinh: 14/11/1980 Thẻ căn cước: 058******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85915 |
Họ tên:
Lê Văn Kiểm
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 191***649 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 85916 |
Họ tên:
Võ Minh Đức
Ngày sinh: 03/07/1988 Thẻ căn cước: 080******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85917 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hiếu
Ngày sinh: 09/01/1985 CMND: 211***045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85918 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Minh
Ngày sinh: 26/10/1980 Thẻ căn cước: 083******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng và công trình biển |
|
||||||||||||
| 85919 |
Họ tên:
Đinh Quang Nghiêm
Ngày sinh: 02/12/1981 Thẻ căn cước: 066******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử điện năng |
|
||||||||||||
| 85920 |
Họ tên:
Lê Tấn Huy
Ngày sinh: 02/12/1983 Thẻ căn cước: 089******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
