Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 85881 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Khanh
Ngày sinh: 19/09/1983 Thẻ căn cước: 001******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 85882 |
Họ tên:
Đàm Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/02/1984 Thẻ căn cước: 044******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 85883 |
Họ tên:
Lê Văn Đồng
Ngày sinh: 20/10/1963 Thẻ căn cước: 052******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình & thủy văn |
|
||||||||||||
| 85884 |
Họ tên:
Trần Ngọc Bi
Ngày sinh: 09/12/1977 CMND: 023***383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 85885 |
Họ tên:
Lê Minh Vương
Ngày sinh: 04/01/1979 CMND: 225***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo |
|
||||||||||||
| 85886 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hổ
Ngày sinh: 24/07/1988 CMND: 221***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85887 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Nhơn
Ngày sinh: 08/10/1982 CMND: 025***646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85888 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quang
Ngày sinh: 08/08/1985 Thẻ căn cước: 001******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85889 |
Họ tên:
SIBERRY JOSEPH JOHN
Ngày sinh: 31/07/1992 CMND: 124***547 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật dân dụng |
|
||||||||||||
| 85890 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Dương
Ngày sinh: 01/05/1961 Thẻ căn cước: 027******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường sắt |
|
||||||||||||
| 85891 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 16/02/1964 Thẻ căn cước: 079******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 85892 |
Họ tên:
Đỗ Anh Hào
Ngày sinh: 14/04/1974 Thẻ căn cước: 079******305 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học địa chất |
|
||||||||||||
| 85893 |
Họ tên:
Dương Thế Khanh
Ngày sinh: 06/09/1978 CMND: 281***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành địa chất - dầu khí |
|
||||||||||||
| 85894 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tính
Ngày sinh: 09/09/1969 Thẻ căn cước: 072******068 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học địa chất |
|
||||||||||||
| 85895 |
Họ tên:
Phạm Văn Thú
Ngày sinh: 10/10/1972 Thẻ căn cước: 030******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 85896 |
Họ tên:
Bùi Đức Phong
Ngày sinh: 18/10/1987 Thẻ căn cước: 064******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 85897 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Trường
Ngày sinh: 28/04/1984 CMND: 215***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 85898 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Vũ
Ngày sinh: 15/10/1977 CMND: 025***977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85899 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 07/11/1989 CMND: 371***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85900 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Đắc Trung
Ngày sinh: 09/01/1987 CMND: 225***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
