Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 85861 |
Họ tên:
Mã Tiến Thạnh
Ngày sinh: 10/07/1995 Thẻ căn cước: 092******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85862 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Trang
Ngày sinh: 30/10/1990 Thẻ căn cước: 031******452 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 85863 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Như
Ngày sinh: 28/07/1982 CMND: 142***794 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 85864 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 29/04/1979 Thẻ căn cước: 038******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành môi trường nước và cấp thoat nước |
|
||||||||||||
| 85865 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 18/08/1971 Thẻ căn cước: 036******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cảng- Đường thủy |
|
||||||||||||
| 85866 |
Họ tên:
Trịnh Hoàng Dương
Ngày sinh: 03/07/1982 CMND: 025***770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 85867 |
Họ tên:
Phạm Huỳnh Trí Nhân
Ngày sinh: 03/01/1985 CMND: 025***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 85868 |
Họ tên:
Trần Lê Tân
Ngày sinh: 14/09/1980 CMND: 023***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 85869 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bảy
Ngày sinh: 10/07/1970 Thẻ căn cước: 082******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 85870 |
Họ tên:
Cao Phi Dũng
Ngày sinh: 16/06/1978 Thẻ căn cước: 056******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 85871 |
Họ tên:
Lâm Quốc Thắng
Ngày sinh: 01/08/1981 Thẻ căn cước: 040******641 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 85872 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Thái
Ngày sinh: 01/08/1984 CMND: 025***663 Trình độ chuyên môn: Thiết kế công nghiệp trang trí nội thất |
|
||||||||||||
| 85873 |
Họ tên:
Vũ Minh Đức
Ngày sinh: 11/09/1982 CMND: 212***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 85874 |
Họ tên:
Nguyễn Dương Nam
Ngày sinh: 12/09/1984 CMND: 212***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 85875 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Thành
Ngày sinh: 09/10/1989 CMND: 276***085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật - nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 85876 |
Họ tên:
Lê Văn Khoa
Ngày sinh: 08/05/1982 CMND: 205***466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ Khí động lực |
|
||||||||||||
| 85877 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Hùng
Ngày sinh: 07/06/1989 Thẻ căn cước: 027******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật - nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 85878 |
Họ tên:
Lưu Chí Phong
Ngày sinh: 25/08/1978 Thẻ căn cước: 094******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85879 |
Họ tên:
Lê Văn Kiên
Ngày sinh: 20/10/1985 Thẻ căn cước: 036******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và trung cấp điện |
|
||||||||||||
| 85880 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sơn
Ngày sinh: 02/02/1984 CMND: 025***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
