Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 85841 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Xuân
Ngày sinh: 12/02/1974 CMND: 197***194 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 85842 |
Họ tên:
Trần Khắc Huy
Ngày sinh: 20/03/1985 CMND: 197***019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 85843 |
Họ tên:
Hoàng Linh Giang
Ngày sinh: 25/10/1986 Thẻ căn cước: 045******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 85844 |
Họ tên:
Lê Đình Tùng
Ngày sinh: 19/08/1976 CMND: 197***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 85845 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hữu
Ngày sinh: 02/11/1978 Thẻ căn cước: 045******241 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 85846 |
Họ tên:
Hoàng Viết Thành
Ngày sinh: 29/05/1994 CMND: 197***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 85847 |
Họ tên:
Trần Ngọc Đông
Ngày sinh: 29/10/1985 Thẻ căn cước: 001******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 85848 |
Họ tên:
Phan Thanh Trung
Ngày sinh: 06/04/1983 CMND: 272***156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ hóa học Dầu và Khí |
|
||||||||||||
| 85849 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuấn
Ngày sinh: 03/10/1980 Thẻ căn cước: 045******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85850 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tứ
Ngày sinh: 28/02/1977 Thẻ căn cước: 034******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85851 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hải
Ngày sinh: 13/10/1989 CMND: 241***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 85852 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Hoàng
Ngày sinh: 07/12/1976 CMND: 025***201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 85853 |
Họ tên:
Lê Xuân Thiêng
Ngày sinh: 28/04/1984 CMND: 191***372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 85854 |
Họ tên:
Tăng Vĩnh Trung
Ngày sinh: 17/09/1984 Thẻ căn cước: 092******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 85855 |
Họ tên:
Trần Thanh Tiến
Ngày sinh: 22/10/1990 Thẻ căn cước: 092******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 85856 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Luân
Ngày sinh: 05/08/1993 Thẻ căn cước: 096******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85857 |
Họ tên:
Trầm Thái Ân
Ngày sinh: 05/05/1994 CMND: 334***746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85858 |
Họ tên:
Trần Tuấn Ân
Ngày sinh: 26/09/1994 CMND: 363***630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85859 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Nhật Quang
Ngày sinh: 21/06/1995 Thẻ căn cước: 093******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85860 |
Họ tên:
Tô Hoàng Nhanh
Ngày sinh: 12/10/1984 CMND: 365***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
