Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 85801 |
Họ tên:
Phạm Bá Đào
Ngày sinh: 25/05/1977 CMND: 197***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 85802 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Dũng
Ngày sinh: 09/05/1979 CMND: 197***629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 85803 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 23/01/1992 CMND: 197***923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 85804 |
Họ tên:
Trần Duy Nhất
Ngày sinh: 20/10/1990 CMND: 197***871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 85805 |
Họ tên:
Hồ Đắc Khánh Minh
Ngày sinh: 10/06/1979 CMND: 197***771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 85806 |
Họ tên:
Văn Thắng
Ngày sinh: 20/04/1984 Thẻ căn cước: 045******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 85807 |
Họ tên:
Dương Văn Khương
Ngày sinh: 24/06/1977 CMND: 197***491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 85808 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiệp
Ngày sinh: 24/10/1985 Thẻ căn cước: 045******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85809 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Thành
Ngày sinh: 26/10/1981 CMND: 197***682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 85810 |
Họ tên:
Lê Vĩnh Thình
Ngày sinh: 10/08/1976 CMND: 197***821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 85811 |
Họ tên:
Lê Đức Văn
Ngày sinh: 07/03/1981 CMND: 197***348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 85812 |
Họ tên:
Hồ Đắc Công
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 045******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 85813 |
Họ tên:
Ngô Thị Tuyết Khánh Ly
Ngày sinh: 07/12/1992 CMND: 197***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 85814 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Toản
Ngày sinh: 28/02/1980 CMND: 197***108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 85815 |
Họ tên:
Thái Trần Quân
Ngày sinh: 05/05/1984 Thẻ căn cước: 045******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 85816 |
Họ tên:
Trần Thiện Quốc
Ngày sinh: 20/04/1983 CMND: 197***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 85817 |
Họ tên:
Phan Bá Huynh
Ngày sinh: 13/10/1980 CMND: 197***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 85818 |
Họ tên:
Lê Quang Mừng
Ngày sinh: 10/01/1983 CMND: 197***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 85819 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Thanh
Ngày sinh: 20/07/1978 CMND: 197***278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 85820 |
Họ tên:
Nguyễn Phong Hòa
Ngày sinh: 14/12/1977 CMND: 197***938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
