Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8561 |
Họ tên:
Võ Văn Anh
Ngày sinh: 16/01/1985 Thẻ căn cước: 042******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 8562 |
Họ tên:
Trần Thị Giang
Ngày sinh: 28/03/1986 Thẻ căn cước: 042******054 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8563 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 14/11/1985 Thẻ căn cước: 042******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8564 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hòa
Ngày sinh: 18/03/1992 Thẻ căn cước: 042******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 8565 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 10/08/1985 Thẻ căn cước: 042******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 8566 |
Họ tên:
Trần Hoài Thu
Ngày sinh: 24/11/1998 Thẻ căn cước: 036******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8567 |
Họ tên:
Lê Sỹ Tấn
Ngày sinh: 11/07/2001 Thẻ căn cước: 040******415 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8568 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Thắng
Ngày sinh: 20/10/1997 Thẻ căn cước: 001******268 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ ký thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8569 |
Họ tên:
Lê Đức Anh
Ngày sinh: 12/02/1999 Thẻ căn cước: 040******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8570 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hải
Ngày sinh: 04/05/1998 Thẻ căn cước: 034******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8571 |
Họ tên:
Ngô Hải Đăng
Ngày sinh: 29/09/1996 Thẻ căn cước: 027******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 8572 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Nam
Ngày sinh: 19/03/1980 Thẻ căn cước: 001******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị - Nghành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 8573 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khuyến
Ngày sinh: 15/11/1987 Thẻ căn cước: 036******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển |
|
||||||||||||
| 8574 |
Họ tên:
Phan Huy Dũng
Ngày sinh: 10/12/1998 Thẻ căn cước: 001******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8575 |
Họ tên:
Vũ Thu Ngân
Ngày sinh: 22/08/1998 Thẻ căn cước: 030******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 8576 |
Họ tên:
Phan Văn Tùng
Ngày sinh: 10/08/1992 Thẻ căn cước: 036******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 8577 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sứng
Ngày sinh: 10/06/1993 Thẻ căn cước: 001******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 8578 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 13/09/1997 Thẻ căn cước: 001******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 8579 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Minh
Ngày sinh: 04/09/1990 Thẻ căn cước: 001******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8580 |
Họ tên:
Hoàng Nam Anh
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 040******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
