Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 85761 |
Họ tên:
Lê Phương Duy
Ngày sinh: 28/02/1982 CMND: 341***533 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 85762 |
Họ tên:
Lê Anh Khoa
Ngày sinh: 27/08/1995 CMND: 341***243 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 85763 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thanh
Ngày sinh: 27/11/1988 CMND: 341***963 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 85764 |
Họ tên:
Võ Thiện Trí
Ngày sinh: 01/01/1994 CMND: 341***629 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85765 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN PHÚ
Ngày sinh: 19/05/1984 Thẻ căn cước: 040******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85766 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀNG
Ngày sinh: 02/02/1989 Thẻ căn cước: 040******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85767 |
Họ tên:
LƯƠNG XUÂN CƯỜNG
Ngày sinh: 05/12/1979 CMND: 182***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85768 |
Họ tên:
BÙI VĂN VĨ
Ngày sinh: 20/10/1976 CMND: 182***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 85769 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC CẢNH
Ngày sinh: 06/09/1991 CMND: 183***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 85770 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH ĐÔ
Ngày sinh: 20/08/1983 Thẻ căn cước: 040******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85771 |
Họ tên:
HOÀNG QUANG HƯNG
Ngày sinh: 20/11/1987 CMND: 186***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 85772 |
Họ tên:
TRẦN HỮU THƯỞNG
Ngày sinh: 15/04/1977 Thẻ căn cước: 042******506 Trình độ chuyên môn: Thí nghiệm viên (TC), Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (ĐH) |
|
||||||||||||
| 85773 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ SƯƠNG
Ngày sinh: 02/11/1985 CMND: 186***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí công trình - ngành công nghiệp, công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 85774 |
Họ tên:
PHAN THẾ LỰC
Ngày sinh: 17/07/1993 Thẻ căn cước: 040******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 85775 |
Họ tên:
PHẠM THỊ NGỌC THÚY
Ngày sinh: 22/12/1988 Thẻ căn cước: 040******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85776 |
Họ tên:
PHẠM THẾ PHI
Ngày sinh: 12/07/1990 CMND: 186***958 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ QLXD/ Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 85777 |
Họ tên:
NGUYỄN CÔNG THÀNH
Ngày sinh: 26/04/1985 Thẻ căn cước: 040******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 85778 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN PHÚC
Ngày sinh: 09/05/1982 Thẻ căn cước: 040******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 85779 |
Họ tên:
PHẠM ANH TUẤN
Ngày sinh: 09/02/1993 Thẻ căn cước: 040******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85780 |
Họ tên:
TRẦN THỊ MINH HẰNG
Ngày sinh: 02/09/1979 Thẻ căn cước: 040******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
