Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 85701 |
Họ tên:
Đinh Xuân Dụ
Ngày sinh: 15/08/1958 Thẻ căn cước: 001******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85702 |
Họ tên:
Nguyễn Như Cảnh
Ngày sinh: 04/10/1980 CMND: 125***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 85703 |
Họ tên:
Nguyễn Công Đan
Ngày sinh: 11/10/1985 Thẻ căn cước: 027******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 85704 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Bình
Ngày sinh: 02/02/1986 CMND: 121***928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85705 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 03/10/1994 CMND: 017***034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 85706 |
Họ tên:
Trần Ngọc Xâm
Ngày sinh: 17/09/1977 Thẻ căn cước: 001******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 85707 |
Họ tên:
Đặng Thị Duyến
Ngày sinh: 27/05/1984 Thẻ căn cước: 037******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 85708 |
Họ tên:
Nguyễn Tử Dũng
Ngày sinh: 30/03/1969 CMND: 161***671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85709 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 15/07/1961 Thẻ căn cước: 037******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 85710 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Thành
Ngày sinh: 15/02/1959 Thẻ căn cước: 037******887 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85711 |
Họ tên:
Trương Hiếu Sơn
Ngày sinh: 01/08/1971 CMND: 161***805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85712 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Lân
Ngày sinh: 04/08/1985 Thẻ căn cước: 034******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 85713 |
Họ tên:
Vũ Văn Bảo
Ngày sinh: 11/07/1991 CMND: 151***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85714 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thành
Ngày sinh: 14/03/1976 CMND: 151***802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 85715 |
Họ tên:
Đỗ Văn Giang
Ngày sinh: 09/05/1994 Thẻ căn cước: 034******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 85716 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 05/10/1995 CMND: 194***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 85717 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Dần
Ngày sinh: 10/08/1986 CMND: 186***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 85718 |
Họ tên:
Đàm Quang Đại
Ngày sinh: 24/10/1995 CMND: 017***613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85719 |
Họ tên:
Ninh Quốc Hưng
Ngày sinh: 20/02/1980 Thẻ căn cước: 034******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng – ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85720 |
Họ tên:
Hoàng Việt Hưng
Ngày sinh: 03/11/1987 Thẻ căn cước: 001******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng |
|
