Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 85681 |
Họ tên:
Ngô Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 08/08/1985 Thẻ căn cước: 001******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85682 |
Họ tên:
Trần Văn Quyết
Ngày sinh: 16/11/1991 Thẻ căn cước: 026******163 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng CN kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85683 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Hạnh
Ngày sinh: 08/09/1975 Thẻ căn cước: 026******754 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 85684 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Nam
Ngày sinh: 17/08/1981 Thẻ căn cước: 026******505 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 85685 |
Họ tên:
Phan Văn Việt
Ngày sinh: 20/03/1993 Thẻ căn cước: 026******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 85686 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 17/06/1987 CMND: 135***158 Trình độ chuyên môn: KS CN KT giao thông |
|
||||||||||||
| 85687 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 17/01/1978 Thẻ căn cước: 026******325 Trình độ chuyên môn: THs QL kinh tế, KS cầu đường |
|
||||||||||||
| 85688 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hậu
Ngày sinh: 20/08/1990 CMND: 135***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 85689 |
Họ tên:
Cao Trọng Đạt
Ngày sinh: 02/11/1987 Thẻ căn cước: 026******651 Trình độ chuyên môn: KS CN vật liệu XD |
|
||||||||||||
| 85690 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 16/02/1983 Thẻ căn cước: 026******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vận tải kinh tế đường bộ và thành phố |
|
||||||||||||
| 85691 |
Họ tên:
Trương Quang Hưng
Ngày sinh: 01/04/1993 CMND: 135***214 Trình độ chuyên môn: KS kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 85692 |
Họ tên:
Phùng Quang Hưởng
Ngày sinh: 10/05/1989 Thẻ căn cước: 001******296 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85693 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 26/11/1985 Thẻ căn cước: 026******235 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 85694 |
Họ tên:
Phan Việt Anh
Ngày sinh: 01/07/1983 Thẻ căn cước: 026******564 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 85695 |
Họ tên:
Lê Thanh Lai
Ngày sinh: 08/09/1981 CMND: 135***284 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật máy và thiết bị |
|
||||||||||||
| 85696 |
Họ tên:
Nguyễn Như Quỳnh
Ngày sinh: 30/05/1988 CMND: 082***813 Trình độ chuyên môn: KS hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 85697 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Chuyền
Ngày sinh: 19/08/1977 CMND: 385***141 Trình độ chuyên môn: KS XD Dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85698 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hà
Ngày sinh: 22/03/1976 Thẻ căn cước: 017******508 Trình độ chuyên môn: KS trắc địa |
|
||||||||||||
| 85699 |
Họ tên:
Cao Đình Chinh
Ngày sinh: 24/10/1973 Thẻ căn cước: 027******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình trên sông - nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 85700 |
Họ tên:
Trần Thế Ninh
Ngày sinh: 22/12/1992 Thẻ căn cước: 027******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
