Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 85661 |
Họ tên:
Lê Đình Thịnh
Ngày sinh: 17/11/1981 CMND: 205***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85662 |
Họ tên:
Đoàn Minh Hải
Ngày sinh: 04/12/1987 CMND: 151***777 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 85663 |
Họ tên:
Nông Văn Ước
Ngày sinh: 26/02/1994 CMND: 063***549 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 85664 |
Họ tên:
Phạm Hồ Trình
Ngày sinh: 13/09/1987 CMND: 186***472 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 85665 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 22/09/1984 Thẻ căn cước: 034******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 85666 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Của
Ngày sinh: 09/07/1991 CMND: 122***045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 85667 |
Họ tên:
Nguyễn Như Chinh
Ngày sinh: 28/02/1986 Thẻ căn cước: 001******672 Trình độ chuyên môn: KS cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 85668 |
Họ tên:
Dương Tiến Hạnh
Ngày sinh: 12/08/1989 Thẻ căn cước: 026******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85669 |
Họ tên:
Lê Văn Giáp
Ngày sinh: 06/09/1984 CMND: 135***149 Trình độ chuyên môn: KS công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 85670 |
Họ tên:
Lê Duy Hậu
Ngày sinh: 11/11/1984 Thẻ căn cước: 026******579 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 85671 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tiến
Ngày sinh: 30/03/1991 Thẻ căn cước: 026******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85672 |
Họ tên:
Dương Hà Phú
Ngày sinh: 22/11/1983 Thẻ căn cước: 026******452 Trình độ chuyên môn: KS XD đường bộ |
|
||||||||||||
| 85673 |
Họ tên:
Đào Quang Thanh
Ngày sinh: 27/03/1987 CMND: 135***377 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 85674 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Huy
Ngày sinh: 27/03/1986 Thẻ căn cước: 036******877 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 85675 |
Họ tên:
Phạm Văn Thuận
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 026******993 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ KT điện |
|
||||||||||||
| 85676 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hoan
Ngày sinh: 07/11/1980 Thẻ căn cước: 026******823 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cơ điện |
|
||||||||||||
| 85677 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hiếu
Ngày sinh: 22/02/1985 Thẻ căn cước: 026******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu -đường |
|
||||||||||||
| 85678 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thành
Ngày sinh: 19/06/1976 CMND: 145***314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đo và tin học công nghiệp - Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 85679 |
Họ tên:
Cao Đức Quý
Ngày sinh: 20/06/1991 CMND: 132***995 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 85680 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khoa
Ngày sinh: 05/04/1994 Thẻ căn cước: 033******132 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề kỹ thuật xây dựng |
|
