Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 85601 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hồng
Ngày sinh: 17/11/1994 CMND: 017***116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý năng lượng |
|
||||||||||||
| 85602 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 05/04/1987 Thẻ căn cước: 036******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85603 |
Họ tên:
Vũ Bá Đạt
Ngày sinh: 10/12/1978 Thẻ căn cước: 001******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85604 |
Họ tên:
Đào Đức Thành
Ngày sinh: 07/09/1967 CMND: 011***325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 85605 |
Họ tên:
Vũ Tiến Thành
Ngày sinh: 17/06/1983 CMND: 131***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 85606 |
Họ tên:
Lê Mai Thanh
Ngày sinh: 10/11/1980 Thẻ căn cước: 036******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85607 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Liêm
Ngày sinh: 15/04/1962 Thẻ căn cước: 001******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85608 |
Họ tên:
Lê Hữu Thắng
Ngày sinh: 19/11/1973 CMND: 013***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 85609 |
Họ tên:
Lại Hải Lãng
Ngày sinh: 03/04/1986 CMND: 162***844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 85610 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Tư
Ngày sinh: 28/12/1975 CMND: 013***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 85611 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tài
Ngày sinh: 12/05/1994 Thẻ căn cước: 036******322 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 85612 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 09/03/1982 Thẻ căn cước: 001******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85613 |
Họ tên:
Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 07/02/1984 CMND: 111***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85614 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tân
Ngày sinh: 03/02/1991 CMND: 017***099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 85615 |
Họ tên:
Phạm Thị Sâm
Ngày sinh: 03/01/1994 CMND: 122***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 85616 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Sơn
Ngày sinh: 21/11/1986 CMND: 121***521 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư đô thị ngành kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 85617 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuyến
Ngày sinh: 30/11/1991 Thẻ căn cước: 001******123 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 85618 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Xuyên
Ngày sinh: 19/11/1969 Thẻ căn cước: 001******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu-đường bộ |
|
||||||||||||
| 85619 |
Họ tên:
Trần Minh Đức
Ngày sinh: 23/01/1984 Thẻ căn cước: 001******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 85620 |
Họ tên:
Chu Văn Chiến
Ngày sinh: 02/03/1982 Thẻ căn cước: 001******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu-đường bộ |
|
