Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8541 |
Họ tên:
Lê Minh Hoàng
Ngày sinh: 24/11/1994 Thẻ căn cước: 051******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8542 |
Họ tên:
Lê Thanh Vân
Ngày sinh: 10/02/1993 Thẻ căn cước: 052******541 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8543 |
Họ tên:
Trần Hồng Quân
Ngày sinh: 20/11/1985 Thẻ căn cước: 049******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8544 |
Họ tên:
Hoàng Đăng Pháp
Ngày sinh: 18/01/1993 Thẻ căn cước: 045******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8545 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Thành
Ngày sinh: 07/06/1989 Thẻ căn cước: 037******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8546 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 29/01/1996 Thẻ căn cước: 049******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8547 |
Họ tên:
Đặng Kiều Phong
Ngày sinh: 18/01/1989 Thẻ căn cước: 049******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 8548 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Phong
Ngày sinh: 28/09/1982 Thẻ căn cước: 038******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8549 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 12/10/1984 Thẻ căn cước: 044******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8550 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Vương
Ngày sinh: 03/05/1986 Thẻ căn cước: 049******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8551 |
Họ tên:
Cao Văn Trường
Ngày sinh: 02/05/1991 Thẻ căn cước: 036******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 8552 |
Họ tên:
Phạm Gia Hoàn
Ngày sinh: 14/02/1982 Thẻ căn cước: 035******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8553 |
Họ tên:
Nguyễn Như Trí
Ngày sinh: 10/04/1994 Thẻ căn cước: 045******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8554 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quang
Ngày sinh: 12/07/1984 Thẻ căn cước: 049******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 8555 |
Họ tên:
Mai Văn Khánh
Ngày sinh: 12/06/1993 Thẻ căn cước: 036******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 8556 |
Họ tên:
Lưu Văn Cường
Ngày sinh: 14/03/1986 Thẻ căn cước: 049******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8557 |
Họ tên:
Huỳnh Phương Minh
Ngày sinh: 29/03/1990 Thẻ căn cước: 051******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8558 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Thắng
Ngày sinh: 05/03/1984 Thẻ căn cước: 049******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8559 |
Họ tên:
Hoàng Quảng Lương
Ngày sinh: 01/06/1998 Thẻ căn cước: 044******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8560 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Minh
Ngày sinh: 15/02/1996 Thẻ căn cước: 033******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
