Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8541 |
Họ tên:
Lê Ngọc Nam
Ngày sinh: 05/04/1998 Thẻ căn cước: 038******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8542 |
Họ tên:
Lê Thanh Đức
Ngày sinh: 03/08/1992 Thẻ căn cước: 038******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8543 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 20/11/1985 Thẻ căn cước: 038******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8544 |
Họ tên:
Trần Thất Long
Ngày sinh: 20/08/1987 Thẻ căn cước: 038******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8545 |
Họ tên:
Bùi Phi Hùng
Ngày sinh: 28/11/1998 Thẻ căn cước: 038******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 8546 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hiếu
Ngày sinh: 26/11/1999 Thẻ căn cước: 038******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8547 |
Họ tên:
Hoàng Nhật Minh
Ngày sinh: 08/05/1991 Thẻ căn cước: 038******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8548 |
Họ tên:
Triệu Thị Bình
Ngày sinh: 04/07/1980 Thẻ căn cước: 038******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8549 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tiếp
Ngày sinh: 11/09/1984 Thẻ căn cước: 038******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 8550 |
Họ tên:
Trần Trung Sỹ
Ngày sinh: 02/10/2000 Thẻ căn cước: 038******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8551 |
Họ tên:
Bùi Thị Tịnh
Ngày sinh: 14/08/1984 Thẻ căn cước: 038******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8552 |
Họ tên:
Nguyễn Như Quỳnh
Ngày sinh: 12/11/2000 Thẻ căn cước: 038******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 8553 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thiệp
Ngày sinh: 23/10/1981 Thẻ căn cước: 038******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8554 |
Họ tên:
Trịnh Văn Tiến
Ngày sinh: 05/10/1986 Thẻ căn cước: 038******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8555 |
Họ tên:
Phan Thúy Xuân Diệu
Ngày sinh: 28/09/1984 Thẻ căn cước: 096******350 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 8556 |
Họ tên:
Trương Hoàng Đông
Ngày sinh: 03/06/1990 Thẻ căn cước: 096******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8557 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Hải
Ngày sinh: 29/05/1992 Thẻ căn cước: 092******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8558 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hải
Ngày sinh: 05/03/1986 Thẻ căn cước: 096******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 8559 |
Họ tên:
Đinh Văn Linh
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 096******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8560 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thiện
Ngày sinh: 08/08/1976 Thẻ căn cước: 042******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
