Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 85561 |
Họ tên:
Hà Tài Trường
Ngày sinh: 18/04/1983 Thẻ căn cước: 033******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85562 |
Họ tên:
Cao Xuân Hà_Thu hồi theo QĐ số 446/QĐ-SXD ngày 11/7/2023 của Sở xây dựng Hà Nội
Ngày sinh: 08/03/1985 CMND: 225***322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85563 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Túc
Ngày sinh: 03/07/1975 Thẻ căn cước: 042******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85564 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Sơn
Ngày sinh: 17/09/1990 Thẻ căn cước: 001******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85565 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 18/09/1991 CMND: 151***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85566 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 04/11/1983 Thẻ căn cước: 030******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85567 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Toàn
Ngày sinh: 02/09/1992 CMND: 151***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 85568 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Nam
Ngày sinh: 10/06/1985 Thẻ căn cước: 035******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85569 |
Họ tên:
Nguyễn Tường Anh
Ngày sinh: 09/06/1984 Thẻ căn cước: 001******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85570 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/07/1994 CMND: 132***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 85571 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Khải
Ngày sinh: 11/10/1981 Thẻ căn cước: 001******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85572 |
Họ tên:
Trương Thế Trường
Ngày sinh: 15/10/1991 Thẻ căn cước: 044******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kinh tế xây dựng và quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 85573 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 10/07/1990 Thẻ căn cước: 040******773 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 85574 |
Họ tên:
Lê Thị Hường
Ngày sinh: 12/10/1984 Thẻ căn cước: 034******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 85575 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuận
Ngày sinh: 10/05/1986 CMND: 186***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85576 |
Họ tên:
Trần Đức Thi
Ngày sinh: 07/10/1982 Thẻ căn cước: 001******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85577 |
Họ tên:
Vũ Thanh Diệp
Ngày sinh: 16/02/1979 Thẻ căn cước: 036******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường hầm và metro ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 85578 |
Họ tên:
Lê Hoàng
Ngày sinh: 01/09/1981 Thẻ căn cước: 001******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85579 |
Họ tên:
Đỗ Công Nam
Ngày sinh: 30/03/1989 Thẻ căn cước: 001******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 85580 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Liêm
Ngày sinh: 07/03/1988 CMND: 225***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật tàu thuỷ |
|
