Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 85521 |
Họ tên:
Lưu Văn Được
Ngày sinh: 03/10/1989 Thẻ căn cước: 001******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 85522 |
Họ tên:
Phan Ngọc Anh
Ngày sinh: 14/10/1977 Thẻ căn cước: 038******003 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 85523 |
Họ tên:
Tống Trung Thành
Ngày sinh: 22/09/1989 CMND: 164***591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 85524 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Chiến
Ngày sinh: 08/03/1979 Thẻ căn cước: 020******051 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 85525 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuấn
Ngày sinh: 03/08/1979 Thẻ căn cước: 027******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành máy xây dựng và thiết bị thủy lợi |
|
||||||||||||
| 85526 |
Họ tên:
Hà Văn Sơn
Ngày sinh: 06/01/1977 CMND: 151***958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85527 |
Họ tên:
Đoàn Phi Tuấn
Ngày sinh: 21/10/1981 Thẻ căn cước: 040******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi-Thủy điện |
|
||||||||||||
| 85528 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 12/11/1977 Thẻ căn cước: 027******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85529 |
Họ tên:
Đoàn Thành Quang
Ngày sinh: 26/04/1995 CMND: 132***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 85530 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chanh
Ngày sinh: 07/06/1986 Thẻ căn cước: 034******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 85531 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bằng
Ngày sinh: 13/06/1984 Thẻ căn cước: 035******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85532 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thạo
Ngày sinh: 05/05/1993 Thẻ căn cước: 036******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85533 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tịnh
Ngày sinh: 09/09/1986 Thẻ căn cước: 030******078 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85534 |
Họ tên:
Phạm Quốc Sỹ
Ngày sinh: 12/07/1974 CMND: 011***134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vô tuyến điện |
|
||||||||||||
| 85535 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Cường
Ngày sinh: 02/04/1980 CMND: 011***243 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư quy hoạch và quản lý giao thông đô thị |
|
||||||||||||
| 85536 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 22/07/1993 Thẻ căn cước: 030******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85537 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Thủy
Ngày sinh: 31/03/1982 CMND: 012***788 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kiến trúc sư quy hoạch ngành quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 85538 |
Họ tên:
Dương Thành Nam
Ngày sinh: 06/01/1976 Thẻ căn cước: 038******181 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 85539 |
Họ tên:
Đặng Thị Thành Tâm
Ngày sinh: 25/01/1996 Thẻ căn cước: 033******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 85540 |
Họ tên:
Đào Ngọc Quý
Ngày sinh: 18/07/1995 Thẻ căn cước: 036******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
