Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 85481 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Vũ
Ngày sinh: 10/06/1989 Thẻ căn cước: 030******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85482 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nam
Ngày sinh: 12/04/1979 CMND: 182***849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 85483 |
Họ tên:
Phạm Xuân Bách
Ngày sinh: 19/05/1991 Thẻ căn cước: 034******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85484 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Thái
Ngày sinh: 03/02/1984 CMND: 017***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 85485 |
Họ tên:
Đào Tự Thắng
Ngày sinh: 30/10/1988 CMND: 112***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85486 |
Họ tên:
Tạ Hồng Thân
Ngày sinh: 13/09/1983 CMND: 164***953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85487 |
Họ tên:
Trần Thế Trung
Ngày sinh: 07/04/1975 CMND: 111***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85488 |
Họ tên:
Lưu Bảo Hoan
Ngày sinh: 21/07/1978 CMND: 080***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85489 |
Họ tên:
Phan Đức Hoàng
Ngày sinh: 29/10/1983 Thẻ căn cước: 025******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 85490 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 20/04/1979 CMND: 145***392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85491 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 10/12/1984 Thẻ căn cước: 001******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 85492 |
Họ tên:
Bùi Trọng Giáp
Ngày sinh: 13/02/1984 Thẻ căn cước: 036******512 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 85493 |
Họ tên:
Trần Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 24/01/1987 Thẻ căn cước: 036******062 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 85494 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 28/01/1987 Thẻ căn cước: 026******756 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 85495 |
Họ tên:
Phạm Thanh Thủy
Ngày sinh: 20/08/1985 CMND: 013***391 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 85496 |
Họ tên:
Phạm Văn Cường
Ngày sinh: 27/08/1964 Thẻ căn cước: 001******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 85497 |
Họ tên:
Phạm Lê Hưng
Ngày sinh: 29/01/1975 Thẻ căn cước: 031******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ ngành cầu đường |
|
||||||||||||
| 85498 |
Họ tên:
Đinh Chung
Ngày sinh: 30/11/1982 CMND: 260***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85499 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 01/10/1980 Thẻ căn cước: 001******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 85500 |
Họ tên:
Đào Duy Hướng
Ngày sinh: 10/10/1980 Thẻ căn cước: 001******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
