Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 85461 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuấn Anh
Ngày sinh: 25/12/1995 CMND: 125***970 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 85462 |
Họ tên:
Trần Nguyên Hà
Ngày sinh: 25/07/1989 Thẻ căn cước: 001******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85463 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Từng
Ngày sinh: 12/07/1995 CMND: 174***228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 85464 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Chính
Ngày sinh: 15/08/1993 Thẻ căn cước: 036******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85465 |
Họ tên:
Vũ Xuân Trường
Ngày sinh: 28/09/1985 Thẻ căn cước: 001******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85466 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Trung
Ngày sinh: 27/10/1973 CMND: 111***525 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Cử nhân khoa học ngành địa lý |
|
||||||||||||
| 85467 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đình
Ngày sinh: 15/01/1978 Thẻ căn cước: 034******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 85468 |
Họ tên:
Đoàn Văn Diện
Ngày sinh: 23/12/1978 Thẻ căn cước: 034******051 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư ngành địa chính |
|
||||||||||||
| 85469 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hùng
Ngày sinh: 18/01/1992 Thẻ căn cước: 034******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa-bản đồ |
|
||||||||||||
| 85470 |
Họ tên:
Nguyễn Thế An
Ngày sinh: 20/10/1973 Thẻ căn cước: 025******125 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chính |
|
||||||||||||
| 85471 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 02/10/1979 Thẻ căn cước: 001******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa-bản đồ |
|
||||||||||||
| 85472 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thái
Ngày sinh: 25/09/1971 CMND: 011***372 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 85473 |
Họ tên:
Trần Đình Hải
Ngày sinh: 31/05/1978 CMND: 312***715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn-địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 85474 |
Họ tên:
Lâm Quốc Bảo
Ngày sinh: 05/01/1978 Thẻ căn cước: 001******939 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 85475 |
Họ tên:
Vũ Trọng Giáp
Ngày sinh: 03/06/1984 Thẻ căn cước: 036******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85476 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Quân
Ngày sinh: 13/01/1967 Thẻ căn cước: 001******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 85477 |
Họ tên:
Lê Văn Vinh
Ngày sinh: 02/12/1995 Thẻ căn cước: 001******217 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 85478 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Điệp
Ngày sinh: 21/12/1982 Thẻ căn cước: 036******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 85479 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tuấn
Ngày sinh: 29/09/1988 CMND: 212***541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Kỹ thuật xây dựng) |
|
||||||||||||
| 85480 |
Họ tên:
Trần Văn Bình
Ngày sinh: 28/05/1991 CMND: 163***321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
