Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 85441 |
Họ tên:
Đinh Công Hưng
Ngày sinh: 11/08/1972 Thẻ căn cước: 035******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 85442 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Tuấn
Ngày sinh: 09/09/1984 CMND: 050***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 85443 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trìu
Ngày sinh: 02/08/1977 Thẻ căn cước: 034******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 85444 |
Họ tên:
NGÔ MINH CHIẾN
Ngày sinh: 30/10/1994 CMND: 352***931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85445 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phi
Ngày sinh: 18/12/1963 CMND: 180***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 85446 |
Họ tên:
Kiều Văn Bính
Ngày sinh: 28/01/1987 CMND: 013***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85447 |
Họ tên:
Trần Minh Hưng
Ngày sinh: 08/10/1979 Thẻ căn cước: 025******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thông tin ngành vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 85448 |
Họ tên:
Phạm Xuân Thủy
Ngày sinh: 19/08/1969 CMND: 113***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 85449 |
Họ tên:
Phạm Văn Ba
Ngày sinh: 18/04/1978 CMND: 164***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 85450 |
Họ tên:
Trần Phi Tứ
Ngày sinh: 18/08/1987 CMND: 183***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85451 |
Họ tên:
Mai Sơn Tùng
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 037******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 85452 |
Họ tên:
Đinh Văn Trình
Ngày sinh: 22/12/1985 CMND: 164***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85453 |
Họ tên:
Phan Minh Hiếu
Ngày sinh: 22/12/1990 CMND: 113***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 85454 |
Họ tên:
Lê Tiến Thành
Ngày sinh: 05/08/1982 Thẻ căn cước: 001******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 85455 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trình
Ngày sinh: 05/07/1988 Thẻ căn cước: 038******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85456 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Yên
Ngày sinh: 15/09/1982 Thẻ căn cước: 034******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85457 |
Họ tên:
Đoàn Văn Cẩm
Ngày sinh: 13/06/1993 CMND: 163***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85458 |
Họ tên:
Bùi Tiến Đạt
Ngày sinh: 12/10/1993 CMND: 163***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85459 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Minh
Ngày sinh: 27/08/1988 CMND: 172***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 85460 |
Họ tên:
Đặng Xuân Hiền
Ngày sinh: 19/02/1988 Thẻ căn cước: 022******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
