Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 85421 |
Họ tên:
Mai Xuân Hà
Ngày sinh: 24/07/1970 Thẻ căn cước: 014******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 85422 |
Họ tên:
Lê Quyết Thắng
Ngày sinh: 20/09/1994 CMND: 050***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 85423 |
Họ tên:
Phạm Văn Dương
Ngày sinh: 25/10/1995 CMND: 050***030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 85424 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 16/11/1995 CMND: 050***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85425 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 17/03/1976 Thẻ căn cước: 014******112 Trình độ chuyên môn: Bằng nghề: Sửa chữa điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 85426 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 02/07/1980 Thẻ căn cước: 014******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85427 |
Họ tên:
Phan Văn Lại
Ngày sinh: 10/10/1960 Thẻ căn cước: 033******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 85428 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quang
Ngày sinh: 20/05/1988 Thẻ căn cước: 038******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 85429 |
Họ tên:
Vương Quốc Cường
Ngày sinh: 27/12/1988 Thẻ căn cước: 001******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85430 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 11/07/1991 CMND: 162***218 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85431 |
Họ tên:
Phan Anh Tú
Ngày sinh: 22/10/1996 CMND: 050***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85432 |
Họ tên:
Đinh Thành Kiên
Ngày sinh: 23/01/1988 Thẻ căn cước: 014******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 85433 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Sơn
Ngày sinh: 13/09/1967 Thẻ căn cước: 014******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 85434 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 12/02/1971 Thẻ căn cước: 014******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 85435 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 25/09/1979 Thẻ căn cước: 014******012 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế (ngành Quản trị kinh doanh); Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 85436 |
Họ tên:
Bùi Cao Cường
Ngày sinh: 05/08/1977 CMND: 050***403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 85437 |
Họ tên:
Nguyễn Dương Quyền
Ngày sinh: 05/10/1970 Thẻ căn cước: 014******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 85438 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 15/11/1982 Thẻ căn cước: 014******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 85439 |
Họ tên:
Trần Văn Tuyển
Ngày sinh: 15/10/1976 Thẻ căn cước: 034******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 85440 |
Họ tên:
Tường Thế Dương
Ngày sinh: 11/11/1971 Thẻ căn cước: 014******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
