Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 85401 |
Họ tên:
Đào Xuân Thanh
Ngày sinh: 10/10/1973 CMND: 231***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 85402 |
Họ tên:
Đặng Văn Tuấn
Ngày sinh: 15/07/1978 Thẻ căn cước: 031******907 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 85403 |
Họ tên:
Trần Công Tiến
Ngày sinh: 02/07/1987 CMND: 230***348 Trình độ chuyên môn: Cử nhân quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 85404 |
Họ tên:
Lê Văn Tiến
Ngày sinh: 04/10/1991 Thẻ căn cước: 075******895 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 85405 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tâm
Ngày sinh: 24/01/1990 Thẻ căn cước: 052******340 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 85406 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 08/11/1968 CMND: 230***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 85407 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sang
Ngày sinh: 23/10/1979 CMND: 230***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 85408 |
Họ tên:
Võ Ái Quốc
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 052******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 85409 |
Họ tên:
Trần Thái Duy Quang
Ngày sinh: 20/10/1979 CMND: 230***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 85410 |
Họ tên:
Trần Ngọc Phước
Ngày sinh: 02/01/1995 CMND: 231***094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 85411 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Ngọc
Ngày sinh: 10/10/1991 CMND: 221***557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85412 |
Họ tên:
Võ Văn Mạnh
Ngày sinh: 03/05/1989 Thẻ căn cước: 040******612 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 85413 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Hải
Ngày sinh: 11/09/1985 Thẻ căn cước: 064******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85414 |
Họ tên:
Phạm Trịnh Quỳnh Gia
Ngày sinh: 21/01/1988 Thẻ căn cước: 064******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 85415 |
Họ tên:
Dương Thế Đức
Ngày sinh: 07/06/1992 CMND: 230***367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 85416 |
Họ tên:
Kiều Công Đạt
Ngày sinh: 18/12/1984 Thẻ căn cước: 064******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 85417 |
Họ tên:
Tôn Thất Can
Ngày sinh: 07/03/1956 Thẻ căn cước: 046******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85418 |
Họ tên:
Chung Văn Tuấn Anh
Ngày sinh: 06/11/1992 CMND: 230***726 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85419 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Đạt
Ngày sinh: 22/05/1983 CMND: 050***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường bộ (ngành xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 85420 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 09/01/1994 Thẻ căn cước: 014******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
