Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 85381 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Triều
Ngày sinh: 31/12/1972 Thẻ căn cước: 049******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 85382 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Dũng
Ngày sinh: 17/10/1986 CMND: 206***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 85383 |
Họ tên:
Võ Văn Phúc
Ngày sinh: 20/03/1984 Thẻ căn cước: 049******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 85384 |
Họ tên:
Trầm Tài Thành
Ngày sinh: 29/09/1982 CMND: 205***467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật CT Xây dựng |
|
||||||||||||
| 85385 |
Họ tên:
Hồ Thanh Trung
Ngày sinh: 23/10/1989 Thẻ căn cước: 048******507 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 85386 |
Họ tên:
Lê Xuân Huy
Ngày sinh: 20/08/1985 Thẻ căn cước: 049******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 85387 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Hoàng
Ngày sinh: 05/02/1993 Thẻ căn cước: 049******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KTCT Xây dựng |
|
||||||||||||
| 85388 |
Họ tên:
Trần Quang Toàn
Ngày sinh: 11/07/1986 Thẻ căn cước: 049******326 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 85389 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 16/09/1981 CMND: 205***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85390 |
Họ tên:
Lương Công Hoàng
Ngày sinh: 26/03/1979 CMND: 206***909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 85391 |
Họ tên:
Trần Quang Phúc
Ngày sinh: 28/08/1986 CMND: 205***729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 85392 |
Họ tên:
Huỳnh Đăng Khoa
Ngày sinh: 19/07/1995 CMND: 205***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 85393 |
Họ tên:
Lê Văn Quyền
Ngày sinh: 07/06/1991 CMND: 191***462 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng CN Kỹ thuật XD Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 85394 |
Họ tên:
Hà Đức Quốc
Ngày sinh: 01/11/1996 CMND: 205***794 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng Ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 85395 |
Họ tên:
Hà Đức Tin
Ngày sinh: 20/11/1993 Thẻ căn cước: 049******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 85396 |
Họ tên:
Trần Duy Thịnh
Ngày sinh: 26/12/1986 Thẻ căn cước: 049******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật Kỹ thuật CT Xây dựng |
|
||||||||||||
| 85397 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 10/11/1989 Thẻ căn cước: 049******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 85398 |
Họ tên:
Trần Sa Vy
Ngày sinh: 22/02/1991 Thẻ căn cước: 064******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 85399 |
Họ tên:
Đỗ Đình Thuận
Ngày sinh: 19/08/1984 Thẻ căn cước: 038******150 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 85400 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thịnh
Ngày sinh: 01/12/1982 CMND: 230***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
