Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8521 |
Họ tên:
Phạm Hồng Phong
Ngày sinh: 30/06/1985 Thẻ căn cước: 048******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8522 |
Họ tên:
Lê Văn Thuận
Ngày sinh: 15/05/1972 Thẻ căn cước: 038******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8523 |
Họ tên:
Vũ Khắc Hùng
Ngày sinh: 10/08/1998 Thẻ căn cước: 034******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8524 |
Họ tên:
Nguyễn Long
Ngày sinh: 28/03/1992 Thẻ căn cước: 049******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8525 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Quân
Ngày sinh: 05/04/1991 Thẻ căn cước: 049******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8526 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hà Ny
Ngày sinh: 26/01/1986 Thẻ căn cước: 049******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 8527 |
Họ tên:
Trần Văn Tỉnh
Ngày sinh: 24/04/1991 Thẻ căn cước: 011******743 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8528 |
Họ tên:
Lê Văn Tự
Ngày sinh: 18/07/1993 Thẻ căn cước: 049******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8529 |
Họ tên:
Dương Tấn Bình
Ngày sinh: 29/06/1987 Thẻ căn cước: 049******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 8530 |
Họ tên:
Dương Đức Minh
Ngày sinh: 20/02/1983 Thẻ căn cước: 045******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 8531 |
Họ tên:
Lê Xuân Quỳnh
Ngày sinh: 20/08/1989 Thẻ căn cước: 025******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8532 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ninh
Ngày sinh: 25/11/1984 Thẻ căn cước: 049******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ ngành Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 8533 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sâm
Ngày sinh: 21/05/2000 Thẻ căn cước: 054******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy – thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 8534 |
Họ tên:
Phan Hưng
Ngày sinh: 06/10/1982 Thẻ căn cước: 048******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8535 |
Họ tên:
Tạ Minh Hải
Ngày sinh: 30/10/1996 Thẻ căn cước: 034******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật biển, chuyên ngành kỹ thuật an toàn hàng hải |
|
||||||||||||
| 8536 |
Họ tên:
Lê Viết Thành
Ngày sinh: 04/10/1992 Thẻ căn cước: 049******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8537 |
Họ tên:
Phạm Phước Kiên
Ngày sinh: 06/06/1998 Thẻ căn cước: 049******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8538 |
Họ tên:
Bùi Văn trung
Ngày sinh: 05/09/1999 Thẻ căn cước: 049******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8539 |
Họ tên:
Trần Công Khoa
Ngày sinh: 14/03/1980 Thẻ căn cước: 051******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8540 |
Họ tên:
Dương Đình Mạnh
Ngày sinh: 15/05/1983 Thẻ căn cước: 038******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Quản lý xây dựng |
|
