Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 85301 |
Họ tên:
Bùi Quý Trung
Ngày sinh: 13/02/1986 CMND: 230***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 85302 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 10/12/1987 Thẻ căn cước: 074******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85303 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Vương
Ngày sinh: 10/07/1984 CMND: 205***991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 85304 |
Họ tên:
Vũ Anh Tiến
Ngày sinh: 18/11/1982 Thẻ căn cước: 079******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng Thạc sĩ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 85305 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đạt
Ngày sinh: 11/07/1986 CMND: 183***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 85306 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 25/08/1992 CMND: 187***374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85307 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Sơn
Ngày sinh: 19/08/1994 CMND: 212***038 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85308 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh Trúc
Ngày sinh: 25/07/1976 CMND: 025***325 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 85309 |
Họ tên:
Trần Quốc Trung
Ngày sinh: 22/06/1994 CMND: 301***737 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85310 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trọng
Ngày sinh: 17/10/1993 CMND: 301***586 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85311 |
Họ tên:
Phan Phước Chuyến
Ngày sinh: 21/06/1985 Thẻ căn cước: 046******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp (Kỹ thuật xây dựng công trình) |
|
||||||||||||
| 85312 |
Họ tên:
Trần Văn Hà
Ngày sinh: 08/01/1985 CMND: 245***536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85313 |
Họ tên:
Hà Thanh Duy
Ngày sinh: 18/02/1987 Thẻ căn cước: 080******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 85314 |
Họ tên:
Lê Văn Bảo
Ngày sinh: 11/11/1992 CMND: 225***362 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85315 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 29/01/1988 Thẻ căn cước: 079******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85316 |
Họ tên:
Văn Phụng Vương
Ngày sinh: 08/01/1992 Thẻ căn cước: 052******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85317 |
Họ tên:
Lê Trọng Giang
Ngày sinh: 25/08/1989 Thẻ căn cước: 051******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 85318 |
Họ tên:
Ngô Phạm Thế Phiệt
Ngày sinh: 01/01/1975 CMND: 206***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 85319 |
Họ tên:
Tăng Nguyễn Triều Khương
Ngày sinh: 17/12/1982 CMND: 205***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 85320 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hạnh
Ngày sinh: 27/12/1982 CMND: 194***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & CN |
|
