Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 85281 |
Họ tên:
Huỳnh Công Sơn
Ngày sinh: 28/05/1981 CMND: 025***036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 85282 |
Họ tên:
Nguyễn Tam Tôn
Ngày sinh: 22/11/1994 CMND: 221***617 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85283 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Huy
Ngày sinh: 18/02/1994 CMND: 215***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85284 |
Họ tên:
Trần Ngọc Quỳnh
Ngày sinh: 07/04/1984 CMND: 250***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 85285 |
Họ tên:
Bùi Văn Thành
Ngày sinh: 25/10/1990 Thẻ căn cước: 040******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 85286 |
Họ tên:
Phạm Văn Đô
Ngày sinh: 02/09/1992 CMND: 215***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 85287 |
Họ tên:
Lê Hoài Thanh
Ngày sinh: 04/06/1988 CMND: 311***716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85288 |
Họ tên:
Hứa Nam
Ngày sinh: 17/02/1992 CMND: 272***560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85289 |
Họ tên:
Lê Văn Nhân
Ngày sinh: 26/10/1987 CMND: 205***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85290 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Huy
Ngày sinh: 14/04/1994 CMND: 312***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85291 |
Họ tên:
Phạm Bá Lợi
Ngày sinh: 16/01/1974 CMND: 285***025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 85292 |
Họ tên:
Phạm Đại Phát
Ngày sinh: 20/07/1981 CMND: 285***239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 85293 |
Họ tên:
Trần Đức Huy
Ngày sinh: 21/08/1994 CMND: 215***747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 85294 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Thủy
Ngày sinh: 19/06/1979 Thẻ căn cước: 019******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 85295 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Lâm
Ngày sinh: 08/10/1979 Thẻ căn cước: 084******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 85296 |
Họ tên:
Đặng Hữu Ngân
Ngày sinh: 04/10/1979 Thẻ căn cước: 079******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 85297 |
Họ tên:
Lê Viết Hợi
Ngày sinh: 27/11/1994 CMND: 230***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85298 |
Họ tên:
Bùi Nam Long
Ngày sinh: 24/07/1990 CMND: 245***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85299 |
Họ tên:
Đặng Văn Tâm
Ngày sinh: 14/04/1992 CMND: 221***618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85300 |
Họ tên:
Đào Phú Long
Ngày sinh: 09/09/1989 CMND: 212***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
