Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 85261 |
Họ tên:
Phan Phương Thái
Ngày sinh: 07/12/1995 Thẻ căn cước: 079******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 85262 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hiệp
Ngày sinh: 26/04/1988 CMND: 191***085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85263 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phước
Ngày sinh: 06/08/1989 CMND: 215***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85264 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Luyến
Ngày sinh: 07/07/1989 CMND: 215***546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85265 |
Họ tên:
Lê Đình Thiện
Ngày sinh: 26/01/1989 CMND: 212***877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 85266 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tú
Ngày sinh: 24/02/1992 CMND: 215***390 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 85267 |
Họ tên:
Hà Thy Quỳnh Chi
Ngày sinh: 17/09/1988 CMND: 225***778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85268 |
Họ tên:
Lê Trọng Ngãi
Ngày sinh: 06/02/1991 CMND: 215***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 85269 |
Họ tên:
Phan Thanh Phong
Ngày sinh: 27/10/1982 Thẻ căn cước: 079******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 85270 |
Họ tên:
Hoàng Đình Đức
Ngày sinh: 07/12/1986 CMND: 212***098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 85271 |
Họ tên:
Nguyễn Chí An
Ngày sinh: 16/01/1989 CMND: 311***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 85272 |
Họ tên:
Huỳnh Cao Tùng
Ngày sinh: 01/02/1973 Thẻ căn cước: 048******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 85273 |
Họ tên:
Hồ Quốc Tuấn
Ngày sinh: 16/03/1990 CMND: 024***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85274 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phước Thành
Ngày sinh: 23/09/1983 CMND: 264***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường bộ (Xây dựng cầu - đường) |
|
||||||||||||
| 85275 |
Họ tên:
Ngô Văn Nghinh
Ngày sinh: 16/08/1987 CMND: 272***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85276 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thùy
Ngày sinh: 03/11/1986 CMND: 301***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 85277 |
Họ tên:
Trần Văn Kính
Ngày sinh: 26/02/1986 CMND: 186***107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường hầm và Mêtro ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 85278 |
Họ tên:
Lê Quốc Luận
Ngày sinh: 27/01/1985 Thẻ căn cước: 051******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85279 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 19/09/1977 CMND: 025***718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 85280 |
Họ tên:
Võ Ngọc Thiện
Ngày sinh: 20/11/1995 CMND: 215***642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
