Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 85241 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Đức
Ngày sinh: 16/11/1960 CMND: 211***108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85242 |
Họ tên:
Trần Hùng
Ngày sinh: 01/01/1974 Thẻ căn cước: 030******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85243 |
Họ tên:
Phạm Thắng
Ngày sinh: 01/09/1973 Thẻ căn cước: 046******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 85244 |
Họ tên:
Hồ Công Trung
Ngày sinh: 09/08/1996 CMND: 231***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 85245 |
Họ tên:
Phạm Minh Lâm
Ngày sinh: 19/08/1988 CMND: 311***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85246 |
Họ tên:
Trần Văn Công
Ngày sinh: 13/04/1987 Thẻ căn cước: 052******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 85247 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trưởng
Ngày sinh: 15/10/1979 Thẻ căn cước: 049******027 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 85248 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trường
Ngày sinh: 22/02/1985 CMND: 271***271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 85249 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chung
Ngày sinh: 18/02/1979 Thẻ căn cước: 046******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 85250 |
Họ tên:
Trịnh Hoàng Quân
Ngày sinh: 18/08/1984 CMND: 211***239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85251 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hải
Ngày sinh: 26/12/1989 Thẻ căn cước: 037******073 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85252 |
Họ tên:
Võ Văn Tấn
Ngày sinh: 10/04/1979 CMND: 334***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85253 |
Họ tên:
Võ Hoàng Trí
Ngày sinh: 22/02/1993 Thẻ căn cước: 052******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85254 |
Họ tên:
Ngô Tấn Trung
Ngày sinh: 17/03/1990 CMND: 221***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85255 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/06/1988 CMND: 215***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 85256 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Tú
Ngày sinh: 02/02/1996 CMND: 281***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85257 |
Họ tên:
Lê Đình Hoàng
Ngày sinh: 18/12/1992 Thẻ căn cước: 079******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt- lạnh |
|
||||||||||||
| 85258 |
Họ tên:
Đặng Bá Vũ
Ngày sinh: 05/06/1990 CMND: 281***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 85259 |
Họ tên:
Lê Tự Lâm
Ngày sinh: 30/11/1987 Thẻ căn cước: 049******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85260 |
Họ tên:
Vy Thái Phương
Ngày sinh: 20/04/1985 CMND: 281***549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công nghệ công trình |
|
