Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 85221 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Quân
Ngày sinh: 03/06/1988 Thẻ căn cước: 042******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 85222 |
Họ tên:
Trần Trọng Hán
Ngày sinh: 26/07/1957 Thẻ căn cước: 042******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 85223 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lộc
Ngày sinh: 01/11/1970 Thẻ căn cước: 040******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 85224 |
Họ tên:
Trương Huy Hiếu
Ngày sinh: 02/03/1988 CMND: 183***154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư DD&CN |
|
||||||||||||
| 85225 |
Họ tên:
Nguyễn Công Toàn
Ngày sinh: 06/09/1986 CMND: 183***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 85226 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Trí
Ngày sinh: 28/09/1978 Thẻ căn cước: 042******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 85227 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tú
Ngày sinh: 03/08/1983 Thẻ căn cước: 042******594 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 85228 |
Họ tên:
Đoàn Đức Tin
Ngày sinh: 02/10/1985 CMND: 183***991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 85229 |
Họ tên:
Hoàng Thạch
Ngày sinh: 02/02/1994 CMND: 184***973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 85230 |
Họ tên:
Hà Xuân Bách
Ngày sinh: 29/07/1991 Thẻ căn cước: 042******815 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư |
|
||||||||||||
| 85231 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Dũng
Ngày sinh: 01/01/1974 Thẻ căn cước: 024******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85232 |
Họ tên:
Khuông Văn Đoàn
Ngày sinh: 16/12/1994 Thẻ căn cước: 024******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 85233 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Kiên
Ngày sinh: 19/12/1990 CMND: 121***939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 85234 |
Họ tên:
Lại Đức Huy
Ngày sinh: 05/07/1992 Thẻ căn cước: 034******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85235 |
Họ tên:
Phan Tuấn Anh
Ngày sinh: 14/04/1994 CMND: 273***570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 85236 |
Họ tên:
Lê Đình Anh
Ngày sinh: 10/10/1977 CMND: 183***025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85237 |
Họ tên:
Ngô Phạm Diễm Trang
Ngày sinh: 27/09/1980 CMND: 025***938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85238 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hùng
Ngày sinh: 10/09/1992 Hộ chiếu: C73**580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 85239 |
Họ tên:
Dương Bảo Thái
Ngày sinh: 13/11/1988 Thẻ căn cước: 066******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Kỹ thuật nhiệt – điện lạnh) |
|
||||||||||||
| 85240 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 23/10/1986 CMND: 301***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt -Lạnh |
|
