Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
85201 Họ tên: Bùi Thị Mịn
Ngày sinh: 18/08/1988
Thẻ căn cước: 031******962
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00127570 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 21/12/2026
85202 Họ tên: Vũ Duy Chiến
Ngày sinh: 25/05/1975
CMND: 125***041
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Nông - Cải tạo đất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00127569 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 21/12/2026
85203 Họ tên: Trương Văn Du
Ngày sinh: 16/08/1992
CMND: 125***113
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00127568 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 21/12/2026
HTL-00127568 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 11/08/2035
85204 Họ tên: Nguyễn Xuân Giáp
Ngày sinh: 09/07/1974
CMND: 125***361
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00127567 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 21/12/2026
85205 Họ tên: Đoàn Văn Duyến
Ngày sinh: 19/08/1972
CMND: 125***874
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00127566 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 21/12/2026
85206 Họ tên: Đoàn Văn Nghiệp
Ngày sinh: 24/11/1991
CMND: 125***922
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00127565 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 21/12/2026
HTL-00127565 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 11/08/2035
85207 Họ tên: Nguyễn Xuân Biển
Ngày sinh: 17/03/1978
CMND: 013***668
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00127564 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 21/12/2026
HTL-00127564 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 21/12/2026
85208 Họ tên: Vũ Thái Huy
Ngày sinh: 14/01/1977
Thẻ căn cước: 034******494
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00127563 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 21/12/2026
HTL-00127563 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 21/12/2026
85209 Họ tên: Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 08/10/1976
Thẻ căn cước: 001******086
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa vật lý
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00127562 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình III 21/12/2026
85210 Họ tên: Trương Văn Học
Ngày sinh: 19/09/1984
Thẻ căn cước: 001******602
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00127561 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 21/12/2026
85211 Họ tên: Ngô Quốc Hưng
Ngày sinh: 08/10/1993
CMND: 184***053
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAT-00127557 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp, HTKT III 29/11/2026
HAT-00127557 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình DD&CN III 29/11/2026
85212 Họ tên: Phan Đắc Khánh
Ngày sinh: 21/01/1986
CMND: 183***094
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAT-00127556 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp, HTKT III 29/11/2026
HAT-00127556 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình DD&CN III 29/11/2026
85213 Họ tên: Nguyễn Thu Dần
Ngày sinh: 09/10/1987
CMND: 183***978
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng CT
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAT-00127555 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp III 29/11/2026
HAT-00127555 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (cầu, đường bộ) III 29/11/2026
85214 Họ tên: Bùi Trung Kiên
Ngày sinh: 02/10/1988
CMND: 183***211
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAT-00127554 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp, HTKT III 29/11/2026
HAT-00127554 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế kết cấu công trình DD&CN III 29/11/2026
85215 Họ tên: Lê Minh Lập
Ngày sinh: 08/04/1985
Hộ chiếu: 183****320
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAT-00127553 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp III 29/11/2026
HAT-00127553 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 29/11/2026
85216 Họ tên: Nguyễn Duy Lệ
Ngày sinh: 09/05/1988
Thẻ căn cước: 042******009
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAT-00127552 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp III 29/11/2026
HAT-00127552 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (cầu, đường bộ) III 29/11/2026
85217 Họ tên: Nguyễn Tiến Công
Ngày sinh: 02/09/1986
Thẻ căn cước: 042******118
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAT-00127551 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp, HTKT III 29/11/2026
HAT-00127551 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (cầu, đường bộ) III 24/12/2026
85218 Họ tên: Nguyễn Thị Kim Thúy
Ngày sinh: 01/06/1987
CMND: 183***725
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAT-00127550 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cấp thoát nước công trình II 29/11/2026
85219 Họ tên: Trần Quang Nhật
Ngày sinh: 23/08/1982
Thẻ căn cước: 042******312
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAT-00127549 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) III 29/11/2026
HAT-00127549 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (cầu, đường bộ) III 29/11/2026
85220 Họ tên: Nguyễn Xuân Lam
Ngày sinh: 01/10/1984
Thẻ căn cước: 042******001
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác vận tải
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAT-00127548 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (cầu, đường bộ) III 29/11/2026
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn