Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 85201 |
Họ tên:
Bùi Thị Mịn
Ngày sinh: 18/08/1988 Thẻ căn cước: 031******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 85202 |
Họ tên:
Vũ Duy Chiến
Ngày sinh: 25/05/1975 CMND: 125***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 85203 |
Họ tên:
Trương Văn Du
Ngày sinh: 16/08/1992 CMND: 125***113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85204 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Giáp
Ngày sinh: 09/07/1974 CMND: 125***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 85205 |
Họ tên:
Đoàn Văn Duyến
Ngày sinh: 19/08/1972 CMND: 125***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình |
|
||||||||||||
| 85206 |
Họ tên:
Đoàn Văn Nghiệp
Ngày sinh: 24/11/1991 CMND: 125***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85207 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Biển
Ngày sinh: 17/03/1978 CMND: 013***668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 85208 |
Họ tên:
Vũ Thái Huy
Ngày sinh: 14/01/1977 Thẻ căn cước: 034******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 85209 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 08/10/1976 Thẻ căn cước: 001******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa vật lý |
|
||||||||||||
| 85210 |
Họ tên:
Trương Văn Học
Ngày sinh: 19/09/1984 Thẻ căn cước: 001******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85211 |
Họ tên:
Ngô Quốc Hưng
Ngày sinh: 08/10/1993 CMND: 184***053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư DD&CN |
|
||||||||||||
| 85212 |
Họ tên:
Phan Đắc Khánh
Ngày sinh: 21/01/1986 CMND: 183***094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư DD&CN |
|
||||||||||||
| 85213 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Dần
Ngày sinh: 09/10/1987 CMND: 183***978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng CT |
|
||||||||||||
| 85214 |
Họ tên:
Bùi Trung Kiên
Ngày sinh: 02/10/1988 CMND: 183***211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư DD&CN |
|
||||||||||||
| 85215 |
Họ tên:
Lê Minh Lập
Ngày sinh: 08/04/1985 Hộ chiếu: 183****320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 85216 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Lệ
Ngày sinh: 09/05/1988 Thẻ căn cước: 042******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư DD&CN |
|
||||||||||||
| 85217 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Công
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 042******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 85218 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Thúy
Ngày sinh: 01/06/1987 CMND: 183***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 85219 |
Họ tên:
Trần Quang Nhật
Ngày sinh: 23/08/1982 Thẻ căn cước: 042******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 85220 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lam
Ngày sinh: 01/10/1984 Thẻ căn cước: 042******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác vận tải |
|
