Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 85181 |
Họ tên:
Đặng Hữu Ngữ
Ngày sinh: 15/09/1971 Thẻ căn cước: 034******954 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 85182 |
Họ tên:
Bùi Tất Thắng
Ngày sinh: 16/10/1974 Thẻ căn cước: 036******720 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 85183 |
Họ tên:
Đàm Sơn Lâm
Ngày sinh: 15/02/1981 Thẻ căn cước: 036******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 85184 |
Họ tên:
Đỗ Đức Long
Ngày sinh: 18/03/1977 Thẻ căn cước: 036******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 85185 |
Họ tên:
Lưu Công Uẩn
Ngày sinh: 08/04/1954 Thẻ căn cước: 036******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 85186 |
Họ tên:
Lê Phi Hùng
Ngày sinh: 04/02/1960 CMND: 162***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Công |
|
||||||||||||
| 85187 |
Họ tên:
Hoàng Nam Ninh
Ngày sinh: 23/04/1978 Thẻ căn cước: 036******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 85188 |
Họ tên:
Tạ Thị Huệ
Ngày sinh: 21/08/1974 Thẻ căn cước: 037******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 85189 |
Họ tên:
Vũ Đức Anh
Ngày sinh: 27/12/1993 Thẻ căn cước: 036******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85190 |
Họ tên:
Lê Đức Tính
Ngày sinh: 12/05/1958 CMND: 161***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 85191 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Thủy
Ngày sinh: 26/08/1969 Thẻ căn cước: 042******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông |
|
||||||||||||
| 85192 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lợi
Ngày sinh: 20/11/1976 Thẻ căn cước: 036******239 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 85193 |
Họ tên:
Dương Thị Dung
Ngày sinh: 19/03/1987 Thẻ căn cước: 001******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 85194 |
Họ tên:
Đàm Tùng Lâm
Ngày sinh: 04/04/1992 Thẻ căn cước: 034******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 85195 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Long
Ngày sinh: 06/08/1986 Thẻ căn cước: 038******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85196 |
Họ tên:
Ngô Văn Tùng
Ngày sinh: 26/08/1995 CMND: 031***717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85197 |
Họ tên:
Phạm Huy Dũng
Ngày sinh: 04/03/1980 Thẻ căn cước: 035******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 85198 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Huấn
Ngày sinh: 05/08/1988 Thẻ căn cước: 036******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình |
|
||||||||||||
| 85199 |
Họ tên:
Trần Văn Thái
Ngày sinh: 25/12/1974 Thẻ căn cước: 040******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình |
|
||||||||||||
| 85200 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tâm
Ngày sinh: 09/09/1989 Thẻ căn cước: 030******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
