Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
85181 Họ tên: Đặng Hữu Ngữ
Ngày sinh: 15/09/1971
Thẻ căn cước: 034******954
Trình độ chuyên môn: Đại học - Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DOT-00127590 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) III 05/11/2029
HTL-00127590 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 21/12/2026
85182 Họ tên: Bùi Tất Thắng
Ngày sinh: 16/10/1974
Thẻ căn cước: 036******720
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00127589 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 21/12/2026
HTL-00127589 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 21/12/2026
85183 Họ tên: Đàm Sơn Lâm
Ngày sinh: 15/02/1981
Thẻ căn cước: 036******958
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00127588 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình II 21/12/2026
BXD-00127588 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 28/10/2027
85184 Họ tên: Đỗ Đức Long
Ngày sinh: 18/03/1977
Thẻ căn cước: 036******452
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Nông - Cải tạo đất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00127587 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 21/12/2026
HTL-00127587 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 21/12/2026
85185 Họ tên: Lưu Công Uẩn
Ngày sinh: 08/04/1954
Thẻ căn cước: 036******569
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00127586 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 21/12/2026
85186 Họ tên: Lê Phi Hùng
Ngày sinh: 04/02/1960
CMND: 162***206
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Công
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00127585 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 21/12/2026
85187 Họ tên: Hoàng Nam Ninh
Ngày sinh: 23/04/1978
Thẻ căn cước: 036******455
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00127584 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 21/12/2026
HTL-00127584 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 21/12/2026
85188 Họ tên: Tạ Thị Huệ
Ngày sinh: 21/08/1974
Thẻ căn cước: 037******178
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00127583 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 21/12/2026
85189 Họ tên: Vũ Đức Anh
Ngày sinh: 27/12/1993
Thẻ căn cước: 036******700
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00127582 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 21/12/2026
HTL-00127582 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 21/12/2026
85190 Họ tên: Lê Đức Tính
Ngày sinh: 12/05/1958
CMND: 161***892
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00127581 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 21/12/2026
85191 Họ tên: Nguyễn Thị Bích Thủy
Ngày sinh: 26/08/1969
Thẻ căn cước: 042******830
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00127580 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 21/12/2026
HTL-00127580 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình xây dựng: Công trình thủy lợi đê điều II 11/08/2035
85192 Họ tên: Nguyễn Đức Lợi
Ngày sinh: 20/11/1976
Thẻ căn cước: 036******239
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00127579 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 21/12/2026
HTL-00127579 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 21/12/2026
85193 Họ tên: Dương Thị Dung
Ngày sinh: 19/03/1987
Thẻ căn cước: 001******551
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00127578 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 21/12/2026
85194 Họ tên: Đàm Tùng Lâm
Ngày sinh: 04/04/1992
Thẻ căn cước: 034******870
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Thủy điện và năng lượng tái tạo
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00127577 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 21/12/2026
85195 Họ tên: Nguyễn Thị Long
Ngày sinh: 06/08/1986
Thẻ căn cước: 038******785
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00127576 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 21/12/2026
HTL-00127576 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 21/12/2026
85196 Họ tên: Ngô Văn Tùng
Ngày sinh: 26/08/1995
CMND: 031***717
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00127575 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 21/12/2026
KTE-00127575 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 08/12/2035
85197 Họ tên: Phạm Huy Dũng
Ngày sinh: 04/03/1980
Thẻ căn cước: 035******094
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00127574 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 21/12/2026
85198 Họ tên: Nguyễn Thế Huấn
Ngày sinh: 05/08/1988
Thẻ căn cước: 036******628
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00127573 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 21/12/2026
85199 Họ tên: Trần Văn Thái
Ngày sinh: 25/12/1974
Thẻ căn cước: 040******087
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00127572 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 21/12/2026
85200 Họ tên: Nguyễn Thanh Tâm
Ngày sinh: 09/09/1989
Thẻ căn cước: 030******771
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00127571 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 21/12/2026
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn