Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8501 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiện
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 084******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8502 |
Họ tên:
Võ Trần Sang
Ngày sinh: 19/02/1999 Thẻ căn cước: 084******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8503 |
Họ tên:
Lê Minh Sang
Ngày sinh: 25/10/1998 Thẻ căn cước: 080******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8504 |
Họ tên:
Trần Thị Huyền Mi
Ngày sinh: 20/06/2000 Thẻ căn cước: 084******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8505 |
Họ tên:
Trần Văn Tân
Ngày sinh: 25/05/1988 Thẻ căn cước: 054******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8506 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mão
Ngày sinh: 04/05/1999 Thẻ căn cước: 046******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 8507 |
Họ tên:
Phan Thị Bảo Ngọc
Ngày sinh: 26/06/1999 Thẻ căn cước: 066******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8508 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hảo
Ngày sinh: 17/09/1993 Thẻ căn cước: 066******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8509 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thu Lý
Ngày sinh: 07/05/1985 Thẻ căn cước: 066******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8510 |
Họ tên:
Trịnh Thành Đồng
Ngày sinh: 10/09/1982 Thẻ căn cước: 066******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8511 |
Họ tên:
Trần Duy Tân
Ngày sinh: 12/06/1995 Thẻ căn cước: 036******916 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 8512 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Viết
Ngày sinh: 28/09/1994 Thẻ căn cước: 001******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8513 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 22/12/1981 Thẻ căn cước: 034******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8514 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 14/04/1992 Thẻ căn cước: 035******691 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 8515 |
Họ tên:
Lại Thế Sơn
Ngày sinh: 13/10/1997 Thẻ căn cước: 036******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8516 |
Họ tên:
Vũ Quang Tiến
Ngày sinh: 09/11/1994 Thẻ căn cước: 056******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt chuyên ngành kỹ thuật năng lượng |
|
||||||||||||
| 8517 |
Họ tên:
Khuất Nguyễn Hảo Mai
Ngày sinh: 22/08/1999 Thẻ căn cước: 001******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 8518 |
Họ tên:
Phạm Thị Thuỳ Dương
Ngày sinh: 18/07/1977 Thẻ căn cước: 001******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 8519 |
Họ tên:
Vũ Quang Tú
Ngày sinh: 10/07/1985 Thẻ căn cước: 001******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 8520 |
Họ tên:
Phạm Xuân Linh
Ngày sinh: 29/08/2989 Thẻ căn cước: 034******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cảng đường thủy |
|
