Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 85141 |
Họ tên:
Phan Thanh Tân
Ngày sinh: 25/12/1974 Thẻ căn cước: 082******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Kỹ thuật xây dựng) |
|
||||||||||||
| 85142 |
Họ tên:
Phan Huỳnh Thiện Hữu
Ngày sinh: 23/03/1987 Thẻ căn cước: 079******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 85143 |
Họ tên:
Lại Phan Minh Hưng
Ngày sinh: 26/12/1984 CMND: 023***953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 85144 |
Họ tên:
Mai Văn Anh
Ngày sinh: 30/09/1990 Thẻ căn cước: 079******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85145 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luận
Ngày sinh: 26/07/1989 Thẻ căn cước: 038******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 85146 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 29/03/1992 CMND: 194***407 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85147 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 14/03/1992 CMND: 173***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85148 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 05/06/1981 Thẻ căn cước: 038******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85149 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Chính
Ngày sinh: 26/01/1985 Thẻ căn cước: 040******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85150 |
Họ tên:
Lê Văn Linh
Ngày sinh: 15/09/1988 Thẻ căn cước: 038******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85151 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 07/07/1979 Thẻ căn cước: 038******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85152 |
Họ tên:
Hắc Ngọc Thành
Ngày sinh: 02/06/1986 Thẻ căn cước: 038******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 85153 |
Họ tên:
Mai Giang Nam
Ngày sinh: 03/04/1995 Thẻ căn cước: 038******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85154 |
Họ tên:
Lê Hoàng Bách Lịch
Ngày sinh: 31/03/1989 CMND: 172***787 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 85155 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Vũ
Ngày sinh: 14/08/1991 CMND: 173***933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85156 |
Họ tên:
Lê Quang Thái
Ngày sinh: 22/06/1994 CMND: 174***991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85157 |
Họ tên:
Ngô Văn Hiệp
Ngày sinh: 29/01/1992 CMND: 174***159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công nghệ Xây dựng |
|
||||||||||||
| 85158 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 03/03/1978 Thẻ căn cước: 036******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 85159 |
Họ tên:
Phạm Thị Thúy Hồng
Ngày sinh: 29/06/1972 Thẻ căn cước: 001******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 85160 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 26/12/1977 Thẻ căn cước: 001******982 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Xây dựng Công trình thủy |
|
