Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 85061 |
Họ tên:
Trần Minh Trí
Ngày sinh: 01/12/1980 CMND: 023***524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85062 |
Họ tên:
Đoàn Gia Trung
Ngày sinh: 02/09/1989 CMND: 230***026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85063 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 26/12/1983 CMND: 025***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 85064 |
Họ tên:
Chau Ri Na
Ngày sinh: 20/03/1994 CMND: 352***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85065 |
Họ tên:
Quách Tòng Nguyên
Ngày sinh: 23/08/1994 Thẻ căn cước: 095******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 85066 |
Họ tên:
Phạm Công Trịnh
Ngày sinh: 18/05/1988 CMND: 273***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 85067 |
Họ tên:
Võ Đình Quang
Ngày sinh: 23/12/1981 Thẻ căn cước: 052******529 Trình độ chuyên môn: THCN Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85068 |
Họ tên:
Lê Hoài Nhân
Ngày sinh: 30/10/1994 CMND: 221***891 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85069 |
Họ tên:
Nguyễn Triết Huân
Ngày sinh: 03/11/1982 CMND: 321***259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 85070 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vương
Ngày sinh: 25/08/1987 CMND: 215***760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông Cầu đường |
|
||||||||||||
| 85071 |
Họ tên:
Trần Hữu Chiến
Ngày sinh: 10/03/1988 CMND: 261***098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (kỹ thuật xây dựng công trình giao thông) |
|
||||||||||||
| 85072 |
Họ tên:
Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 11/10/1990 CMND: 186***518 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 85073 |
Họ tên:
Dương Thị Vân
Ngày sinh: 26/11/1992 Thẻ căn cước: 040******911 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 85074 |
Họ tên:
Võ Lê Huy Tùng
Ngày sinh: 15/11/1992 CMND: 241***515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 85075 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Sang
Ngày sinh: 16/08/1991 CMND: 341***042 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85076 |
Họ tên:
Võ Hồng Thanh
Ngày sinh: 22/03/1991 CMND: 301***489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85077 |
Họ tên:
Phan Thị Đôn Hóa
Ngày sinh: 22/01/1985 Thẻ căn cước: 054******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 85078 |
Họ tên:
Phạm Văn Phi
Ngày sinh: 20/08/1987 CMND: 183***078 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 85079 |
Họ tên:
Đinh Nam Tiến
Ngày sinh: 19/05/1982 Thẻ căn cước: 037******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 85080 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thiện
Ngày sinh: 09/04/1970 Thẻ căn cước: 017******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
