Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 85041 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bé Tư
Ngày sinh: 14/06/1905 CMND: 363***912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85042 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 26/10/1982 CMND: 182***632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85043 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 04/04/1977 CMND: 331***760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85044 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuân
Ngày sinh: 05/05/1979 Thẻ căn cước: 056******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 85045 |
Họ tên:
Phạm Thị Lệ
Ngày sinh: 15/02/1988 CMND: 261***401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85046 |
Họ tên:
Tạ Hải Luân
Ngày sinh: 17/09/1986 Thẻ căn cước: 079******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 85047 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chín
Ngày sinh: 25/09/1987 CMND: 273***224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 85048 |
Họ tên:
Trần Văn Biểu
Ngày sinh: 11/06/1992 CMND: 250***761 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 85049 |
Họ tên:
Đặng Tấn Hội
Ngày sinh: 02/09/1976 CMND: 025***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 85050 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cường
Ngày sinh: 20/01/1981 Thẻ căn cước: 037******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 85051 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 29/06/1995 CMND: 273***100 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85052 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hải
Ngày sinh: 16/04/1971 Thẻ căn cước: 058******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 85053 |
Họ tên:
Đào Nguyên Chung
Ngày sinh: 10/02/1992 CMND: 224***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 85054 |
Họ tên:
Đặng Trường Quân
Ngày sinh: 29/06/1994 CMND: 163***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 85055 |
Họ tên:
Loan Văn Nhu
Ngày sinh: 25/09/1975 Thẻ căn cước: 075******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 85056 |
Họ tên:
Trần Minh Phước
Ngày sinh: 26/09/1978 Thẻ căn cước: 079******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85057 |
Họ tên:
Hồ Xuân Định
Ngày sinh: 03/09/1989 CMND: 371***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 85058 |
Họ tên:
Đặng Thanh Tân
Ngày sinh: 13/05/1981 Thẻ căn cước: 087******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85059 |
Họ tên:
Bùi Xuân Đức
Ngày sinh: 17/12/1978 CMND: 025***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 85060 |
Họ tên:
Trương Quang Nhân
Ngày sinh: 06/06/1972 CMND: 023***243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
