Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 84981 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Bằng
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 068******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 84982 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Nguyên
Ngày sinh: 25/12/1977 Thẻ căn cước: 068******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 84983 |
Họ tên:
Hoàng Công Phước
Ngày sinh: 06/07/1989 CMND: 194***305 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 84984 |
Họ tên:
Đoàn Trung Nghĩa
Ngày sinh: 10/08/1980 Thẻ căn cước: 083******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 84985 |
Họ tên:
Ngô Quốc Trương
Ngày sinh: 10/02/1984 CMND: 211***921 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84986 |
Họ tên:
Trần Đình Khuê
Ngày sinh: 11/07/1992 CMND: 168***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84987 |
Họ tên:
Hồ Kha Thiên
Ngày sinh: 19/03/1984 CMND: 205***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 84988 |
Họ tên:
Vũ Đình Hán
Ngày sinh: 20/03/1985 CMND: 186***271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 84989 |
Họ tên:
Bùi Nhật Triều
Ngày sinh: 25/06/1981 Thẻ căn cước: 051******484 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 84990 |
Họ tên:
Cao Quang Nhân
Ngày sinh: 30/10/1978 CMND: 250***639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 84991 |
Họ tên:
Phạm Minh Bền
Ngày sinh: 07/09/1969 Thẻ căn cước: 079******608 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 84992 |
Họ tên:
Nguyễn Thúy Vy
Ngày sinh: 08/06/1996 CMND: 272***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 84993 |
Họ tên:
Lâm Văn Tiến
Ngày sinh: 23/01/1976 Thẻ căn cước: 079******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 84994 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 25/07/1969 Thẻ căn cước: 079******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84995 |
Họ tên:
Hồ Quang Phước
Ngày sinh: 19/12/1976 CMND: 022***718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện-điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 84996 |
Họ tên:
Lý Thế Thuận
Ngày sinh: 08/12/1981 Thẻ căn cước: 079******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 84997 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 10/10/1977 CMND: 025***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 84998 |
Họ tên:
Võ Thanh Bình
Ngày sinh: 01/10/1987 CMND: 191***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 84999 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Anh Chi
Ngày sinh: 15/12/1981 CMND: 311***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 85000 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tường
Ngày sinh: 06/05/1973 Thẻ căn cước: 046******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
