Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8481 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thương
Ngày sinh: 24/05/1996 Thẻ căn cước: 075******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu hầm) |
|
||||||||||||
| 8482 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 10/03/1986 Thẻ căn cước: 056******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8483 |
Họ tên:
Phạm Thế Vân
Ngày sinh: 20/04/1976 Thẻ căn cước: 052******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 8484 |
Họ tên:
Vũ Văn Quyết
Ngày sinh: 07/06/1979 Thẻ căn cước: 031******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 8485 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Quý
Ngày sinh: 13/11/1978 Thẻ căn cước: 034******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 8486 |
Họ tên:
Trần Xuân Phát
Ngày sinh: 03/10/1997 Thẻ căn cước: 082******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8487 |
Họ tên:
Dương Đại Lợi
Ngày sinh: 29/05/1975 Thẻ căn cước: 079******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 8488 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 30/12/1987 Thẻ căn cước: 001******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trang thiết bị điện - điện tử trong công nghiệp và giao thông vận tải Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 8489 |
Họ tên:
Phạm Minh Trung
Ngày sinh: 22/02/1997 Thẻ căn cước: 074******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 8490 |
Họ tên:
Phạm Phúc Thịnh
Ngày sinh: 16/11/1995 Thẻ căn cước: 049******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8491 |
Họ tên:
Lê Tứ Trụ
Ngày sinh: 01/11/1989 Thẻ căn cước: 072******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 8492 |
Họ tên:
Ung Nho Khánh
Ngày sinh: 19/08/1997 Thẻ căn cước: 049******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8493 |
Họ tên:
Thái Thanh Hà
Ngày sinh: 26/08/1986 Thẻ căn cước: 042******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8494 |
Họ tên:
Lê Mai Trí
Ngày sinh: 30/01/1993 Thẻ căn cước: 060******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8495 |
Họ tên:
Nguyễn Tường Duy
Ngày sinh: 27/03/1995 Thẻ căn cước: 084******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8496 |
Họ tên:
Lim Gia Hưng
Ngày sinh: 13/04/1992 Thẻ căn cước: 084******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8497 |
Họ tên:
Thạch Ngọc Linh
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 084******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8498 |
Họ tên:
Huỳnh Nhật Hào
Ngày sinh: 05/07/1995 Thẻ căn cước: 084******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8499 |
Họ tên:
Vương Hào Minh
Ngày sinh: 09/03/2000 Thẻ căn cước: 084******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8500 |
Họ tên:
Trần Nhật Minh
Ngày sinh: 01/08/1999 Thẻ căn cước: 084******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
