Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 84941 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chín
Ngày sinh: 06/08/1964 Thẻ căn cước: 079******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84942 |
Họ tên:
Viên Ngọc Chí
Ngày sinh: 20/08/1985 CMND: 186***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 84943 |
Họ tên:
Đỗ Tấn Vinh
Ngày sinh: 27/10/1979 Thẻ căn cước: 051******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 84944 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Khôi
Ngày sinh: 31/03/1990 Thẻ căn cước: 079******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (hệ thống năng lượng) |
|
||||||||||||
| 84945 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Toàn
Ngày sinh: 07/01/1978 CMND: 025***510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 84946 |
Họ tên:
RES MUHAMATH AMINE
Ngày sinh: 22/03/1976 Thẻ căn cước: 079******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 84947 |
Họ tên:
Giang Sơn Hải
Ngày sinh: 20/06/1985 CMND: 024***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 84948 |
Họ tên:
Trần Minh Trí
Ngày sinh: 13/06/1994 Thẻ căn cước: 079******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 84949 |
Họ tên:
Lý Kim Hòa
Ngày sinh: 26/11/1983 Thẻ căn cước: 079******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 84950 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kỳ
Ngày sinh: 01/02/1984 CMND: 212***634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử ( Điện năng) |
|
||||||||||||
| 84951 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hằng
Ngày sinh: 02/03/1991 CMND: 212***473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 84952 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Tường Minh
Ngày sinh: 11/10/1985 Thẻ căn cước: 079******447 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 84953 |
Họ tên:
Cao Thế Nhân
Ngày sinh: 08/03/1992 CMND: 371***773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 84954 |
Họ tên:
Đặng Thanh Hồng
Ngày sinh: 27/12/1984 Thẻ căn cước: 014******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 84955 |
Họ tên:
Đoàn Hải Hưng
Ngày sinh: 03/05/1981 CMND: 023***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 84956 |
Họ tên:
Vũ Văn Hanh
Ngày sinh: 02/11/1973 Thẻ căn cước: 027******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 84957 |
Họ tên:
Phan Minh Hiền
Ngày sinh: 11/07/1980 Thẻ căn cước: 079******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 84958 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Bạch Liên
Ngày sinh: 19/06/1969 Thẻ căn cước: 079******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 84959 |
Họ tên:
Trần Nam
Ngày sinh: 05/04/1979 CMND: 022***320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 84960 |
Họ tên:
Trần Minh Hiệp
Ngày sinh: 11/03/1984 Thẻ căn cước: 079******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử ( Điện năng) |
|
