Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 84921 |
Họ tên:
Trần Tấn Tài
Ngày sinh: 27/10/1964 Thẻ căn cước: 080******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Nông |
|
||||||||||||
| 84922 |
Họ tên:
Thạch Hoàng Nam
Ngày sinh: 11/07/1989 Thẻ căn cước: 080******865 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Thủy lợi tổng hợp |
|
||||||||||||
| 84923 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tấn
Ngày sinh: 01/01/1992 CMND: 301***116 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Xây dụng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 84924 |
Họ tên:
Trần Văn Tiếng
Ngày sinh: 09/09/1979 CMND: 300***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 84925 |
Họ tên:
Võ Văn Thanh Hiển
Ngày sinh: 12/05/1987 Thẻ căn cước: 080******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 84926 |
Họ tên:
Đoàn Ty
Ngày sinh: 04/05/1965 CMND: 300***138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 84927 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thuận
Ngày sinh: 15/11/1984 Thẻ căn cước: 080******296 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 84928 |
Họ tên:
Trương Văn Chương
Ngày sinh: 03/04/1981 CMND: 311***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 84929 |
Họ tên:
Vũ Huy Chương
Ngày sinh: 26/05/1964 Thẻ căn cước: 079******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 84930 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 12/03/1976 CMND: 023***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Điện - Điện tử) |
|
||||||||||||
| 84931 |
Họ tên:
Võ Sơn Đông
Ngày sinh: 10/05/1977 CMND: 023***992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 84932 |
Họ tên:
Lê Tiến Tài
Ngày sinh: 30/01/1981 CMND: 023***643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 84933 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Bình Vinh
Ngày sinh: 23/09/1982 CMND: 023***185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 84934 |
Họ tên:
Lê Hồng Phát
Ngày sinh: 01/04/1983 CMND: 211***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 84935 |
Họ tên:
Phạm Duy Ngọc
Ngày sinh: 13/02/1978 Thẻ căn cước: 079******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 84936 |
Họ tên:
Lê Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 24/03/1981 Thẻ căn cước: 087******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 84937 |
Họ tên:
Vương Thanh Thủy
Ngày sinh: 27/09/1972 CMND: 022***782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 84938 |
Họ tên:
Phạm Thế Hải
Ngày sinh: 15/04/1974 Thẻ căn cước: 052******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hòa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 84939 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 22/08/1976 Thẻ căn cước: 079******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 84940 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 28/10/1976 Thẻ căn cước: 079******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
